Tan Thinh Nam Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TâN THịNH NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313864745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAJHQ96 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | 103 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TÂN THỊNH NAM |
| 企业英文名称 | TAN THINH NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02836360332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $735.5K |
| 柬埔寨 | 11 | $321.2K |
| 中国 | 8 | $194.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLIT (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $735.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $483.1K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Megalith Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Qingdao Marris Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| 20736d8fb4b93c34b6c372e1f5d4b843 | 1 | $28 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $2.3K |