Gabinus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GABINUS
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$23.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317469873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DH1MQ8 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 1/50/9/1 Thanh Đa, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GABINUS |
| 企业英文名称 | GABINUS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/50/9/1 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84971010078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $23.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Quoc Te Vien Dong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 其他润滑剂、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-03-03 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $731 |
| 2026-03-03 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-02-04 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-02-04 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $376 |
| 2026-01-07 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2026-01-07 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2025-09-06 | 其他粘合剂≤1kg | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $729 |