Hoang Lam Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HOá HOàNG LâM
- 邮箱15
11
进口笔数
0
出口笔数
$365.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109769234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW0R9FX |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Số 36A ngõ 1 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ HOÀNG LÂM |
| 企业英文名称 | HOANG LAM AUTOMATION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36A ngõ 1 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84943000499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $345.1K |
| 韩国 | 2 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automatismi Beninca S.p.A. | 意大利 | 9 | $345.1K | 其他功能机器、交通控制零件 |
| H&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.8K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.3K |
| 2026-02-07 | 其他电气设备 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $39.2K |
| 2026-02-07 | 其他电气设备 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $707 |
| 2025-09-16 | 750瓦以下直流电机 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $0 |
| 2025-09-16 | 其他功能机器 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 通信设备 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $0 |