Red River Scientific Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Sông Hồng
120
进口笔数
1
出口笔数
$546.3K
进口金额
$80
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-04-03
最近出口
58
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102205895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7K2R4F |
| 成立日期 | 2007-04-02 |
| 联系地址 | Số nhà 39 ngách 207/66 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | RED RIVER SCIENTIFIC TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39 ngách 207/66 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842435666224 |
| 邮箱 | tvo06869@vnn.vn |
| 传真 | 0435666224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $344.5K |
| 中国 | 56 | $102.6K |
| 德国 | 9 | $41.7K |
| 韩国 | 5 | $25.2K |
| 英国 | 2 | $8.8K |
| 印度 | 5 | $8.1K |
| 法国 | 1 | $6.0K |
| 西班牙 | 3 | $3.7K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
| 拉脱维亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C Lock Inc. | 美国 | 3 | $121.2K | 氮、二氧化碳 |
| C-Lock Inc. | 美国 | 3 | $89.7K | 氮、二氧化碳 |
| 12d069025d11d540ba3b7a38682e0b78 | 14 | $70.1K | ||
| Herolab GmbH Laborgeräte | 德国 | 4 | $37.3K | 其他离心机、离心机零件 |
| Kovalus Separation Solutions LLC | 美国 | 4 | $28.4K | 水净化机械、饮料过滤机 |
| Hangzhou Anow Filtration & Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.2K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Rojanapat Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.5K | 液体过滤机械 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Baoding Lead Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.3K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 液体流量计、旋转排量泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 12d069025d11d540ba3b7a38682e0b78 | 1 | $80 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | CRITICAL PROCESS FIL TRATION INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | CRITICAL PROCESS FIL TRATION INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 工业干燥机 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-20 | 工业干燥机 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-19 | 工业电炉 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-19 | 工业电炉 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD | 中国 | $420 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 液体过滤机械 | CRITICAL PROCESS FIL TRATION INC | 美国 | $80 |