Red River Scientific Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Sông Hồng

120
进口笔数
1
出口笔数
$546.3K
进口金额
$80
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-04-03
最近出口
58
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $403 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 4 笔出口 $80 · 1 笔2024-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $326 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $403 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 4 笔出口 $80 · 1 笔2024-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $326 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102205895
企查查编码QVNV7K2R4F
成立日期2007-04-02
联系地址Số nhà 39 ngách 207/66 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT SÔNG HỒNG
企业英文名称RED RIVER SCIENTIFIC TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 39 ngách 207/66 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842435666224
邮箱tvo06869@vnn.vn
传真0435666224
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
853710电力控制板
841319计量液体泵
902789分析仪器
392190非泡沫塑料片
391732塑料管
842119其他离心机
842122饮料过滤机
841391泵零件

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$344.5K
中国56$102.6K
德国9$41.7K
韩国5$25.2K
英国2$8.8K
印度5$8.1K
法国1$6.0K
西班牙3$3.7K
日本2$3.5K
拉脱维亚1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C Lock Inc.美国3$121.2K氮、二氧化碳
C-Lock Inc.美国3$89.7K氮、二氧化碳
12d069025d11d540ba3b7a38682e0b7814$70.1K
Herolab GmbH Laborgeräte德国4$37.3K其他离心机、离心机零件
Kovalus Separation Solutions LLC美国4$28.4K水净化机械、饮料过滤机
Hangzhou Anow Filtration & Materials Co., Ltd.中国6$20.2K过滤净化器零件、液体过滤机械
Rojanapat Engineering Co., Ltd.韩国3$17.5K液体过滤机械
Donjoy Technology Co., Ltd.中国6$9.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Baoding Lead Fluid Technology Co., Ltd.中国6$8.3K旋转排量泵、泵零件
Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd.中国4$1.6K液体流量计、旋转排量泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
12d069025d11d540ba3b7a38682e0b781$80

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23液体过滤机械CRITICAL PROCESS FIL TRATION INC美国$5.4K
2026-04-23液体过滤机械CRITICAL PROCESS FIL TRATION INC美国$5.4K
2026-04-20工业干燥机BIOBASE BIONIC CO LTD中国$325
2026-04-20工业干燥机BIOBASE BIONIC CO LTD中国$325
2026-04-19工业电炉BIOBASE BIONIC CO LTD中国$720
2026-04-19工业电炉BIOBASE BIONIC CO LTD中国$720
2026-04-08气体过滤机械HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD中国$3.8K
2026-04-08气体过滤机械HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD中国$520
2026-04-08液体过滤机械HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD中国$420
2026-04-08液体过滤机械HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD中国$420

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-03液体过滤机械CRITICAL PROCESS FIL TRATION INC美国$80

相关企业 · 同类产品

Red River Scientific Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →