Vu Gia One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用导管
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Vũ Gia
3
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900603128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC5QJE8 |
| 成立日期 | 2010-08-05 |
| 联系地址 | Số 135, đường Đèo Giang, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135, đường Đèo Giang, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943163696 |
| 邮箱 | vugiacompanyls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $79.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 非自推进钻机、岩石钻具 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 牵引式空压机 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-04-15 | 其他牙科器械 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-04-15 | 塑料管件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2024-04-15 | 医用消毒器 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-04-15 | 医用导管 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-15 | 塑料管件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2024-04-15 | 人造身体部件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $575 |
| 2024-04-15 | 医用消毒器 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-04-15 | 医用导管 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2024-04-15 | 其他医疗器具 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.8K |