Gia Hung Na Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV GIA HưNG NA
0
进口笔数
197
出口笔数
$0
进口金额
$277.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902062311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHCDR6S |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Số 101, Đường Trường Chinh, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV GIA HƯNG NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101, Đường Trường Chinh, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +848370456 |
| 邮箱 | tmdvgiahung.na@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $275.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 125 | $165.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $45.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.0K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tianneng Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.8K | 其他氧化铅、木托盘 |
| Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁结构体、硫酸 |
近期贸易明细
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 圆珠笔芯 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-30 | 圆珠笔芯 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-30 | 剪刀及刀片 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-06-30 | 剪刀及刀片 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-06-30 | 泡沫橡胶板 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-06-30 | 泡沫橡胶板 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-06-30 | PP/PE编织袋 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-06-30 | 绘画粉笔 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-30 | 绘画粉笔 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $123 |