Main Dat Import Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Chính Đạt
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300233332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEM4JQN |
| 成立日期 | 2006-11-24 |
| 联系地址 | Tại Công ty TNHH Chính Thông Lào Cai, tổ 2, đường Triệu Quang Phục, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU CHÍNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại Công ty TNHH Chính Thông Lào Cai, tổ 2, đường Triệu Quan, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02143837777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $127 |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $422 |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2024-03-25 | 其他制冷设备 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $332 |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $128 |