Gomi Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOMI CORPORATION
- 邮箱1
46
进口笔数
0
出口笔数
$990.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315346072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMV85Y3 |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Lầu 6, tòa nhà QCOOP, số 302 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOMI CORPORATION |
| 企业英文名称 | GOMI CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84933355277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $990.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assemble Corporation Inc. | 韩国 | 11 | $281.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| HAPPY GUYS CO., LTD | 7 | $269.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Happy Guys Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $201.2K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| IIC Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $96.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| YS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $64.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Gomi Corp. Inc. | 韩国 | 7 | $51.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Inside Bridge Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.1K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | 4 | $7.7K | 膨化谷物食品、谷物制品 |
| F & S Retail Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他塑胶鞋、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 膨化谷物食品 | ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | $432 |
| 2026-04-24 | 膨化谷物食品 | ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | $432 |
| 2026-04-24 | 膨化谷物食品 | ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | $806 |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | $620 |
| 2026-04-24 | 谷物制品 | ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | $569 |
| 2026-04-24 | 谷物制品 | ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | $569 |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | $620 |
| 2026-04-24 | 膨化谷物食品 | ASSEMBLE CORP INC. | 韩国 | $806 |
| 2026-04-14 | 皮肤清洁剂 | HAPPY GUYS CO., LTD | 韩国 | $122 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | HAPPY GUYS CO., LTD | 韩国 | $1.7K |