Hung Thinh Hoa Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH HOà THáI
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316109878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GPHF4N |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | Khu TMDV (tầng 1), số L0. 04, 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH HOÀ THÁI |
| 企业英文名称 | HUNG THINH HOA THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề" Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời": tổ chức kinh tế không được hoạt động "truyền tải điện" và phải đáp ứng các điều kiện để được cấp giấy phép hoạt động phát điện, giấy phép hoạt động phân phối điện quy định lần lượt tại Điều 29 và Điều 31 Nghị định số 137/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Điện lực và Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực. Đối với ngành nghề "Kho bãi và lưu giữ hàng hóa" thuộc CPC 742: tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84973661554 |
| 邮箱 | nguyenhuyenthanh87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $897.9K |
| 中国台湾 | 7 | $346.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujin Co., Ltd. | 中国 | 4 | $673.1K | 光伏组件、绝缘电线 |
| AAA VENTURES LTD | 中国台湾 | 4 | $286.2K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Worldinsky Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $224.7K | 冷轧机、金属轧机 |
| CHIREK FASTENER CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $59.9K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 涂层钢板 | AAA VENTURES LTD | 中国台湾 | $92.2K |
| 2025-12-18 | 涂层钢板 | AAA VENTURES LTD | 中国台湾 | $48.4K |
| 2025-12-18 | 涂层钢板 | AAA VENTURES LTD | 中国台湾 | $41.5K |
| 2025-12-06 | 钢铁螺钉螺栓 | CHIREK FASTENER CORP ORATION | 中国台湾 | $7.7K |
| 2025-11-17 | 光伏组件 | FUJIN CO LTD | 中国 | $216.0K |
| 2025-11-13 | 涂层钢板 | AAA VENTURES LTD | 中国台湾 | $51.6K |
| 2025-08-02 | 涂层钢板 | AAA VENTURES LTD | 中国台湾 | $52.6K |
| 2025-01-09 | 绝缘电线 | FUJIN CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-01-09 | 绝缘电线 | FUJIN CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-01-09 | 绝缘电线 | FUJIN CO LTD | 中国 | $27.3K |