NAM LONG TECHNOLOGY SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 600mm以下涂塑钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Nam Long
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$181.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309212017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWP11N0 |
| 成立日期 | 2009-07-10 |
| 联系地址 | 515 đường Liên Ấp 6-2, Ấp 16, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 515 đường Liên Ấp 6-2, Ấp 16, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84908188993 |
| 邮箱 | maychietrot@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $180.4K |
| 越南 | 1 | $782 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsui Co., Ltd. | 日本 | 16 | $180.4K | 600mm以下涂塑钢板、其他钢铁制品 |
| MATSUI CO LTD | 越南 | 1 | $782 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 600mm以下涂塑钢板 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $242 |
| 2026-02-11 | 600mm以下涂塑钢板 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $147 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $647 |
| 2026-02-11 | 600mm以下涂塑钢板 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $208 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-02-11 | 600mm以下涂塑钢板 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-02-11 | 600mm以下涂塑钢板 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $71 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 600mm以下涂塑钢板 | Matsui Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |