Smart Vina Automatic Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA SMART VINA
0
进口笔数
345
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301200567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQNC9V9 |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Số 163 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA SMART VINA |
| 企业英文名称 | SMART VINA AUTOMATIC TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163 Phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0375995698 |
| 邮箱 | mybigdata555@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 345 | $2.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.29M | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 28 | $231.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 36 | $158.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $124.2K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $119.1K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $119.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $97.2K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $83.1K | 其他钢铁制品、氩气 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 47 | $64.3K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 31 | $56.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 贱金属挂锁 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-29 | 贱金属挂锁 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $9 |