Smart Vina Automatic Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA SMART VINA

0
进口笔数
361
出口笔数
$0
进口金额
$2.43M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 32 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 32 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301200567
企查查编码QVNQQNC9V9
成立日期2022-01-21
联系地址Số 163 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA SMART VINA
企业英文名称SMART VINA AUTOMATIC TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 163 Phố Vũ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0375995698
邮箱mybigdata555@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
841231气动直线发动机
848210滚珠轴承
391740塑料管件
820320钳子镊子
841459其他风扇
854149光敏半导体二极管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南361$2.43M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南30$1.29M其他钢铁制品、音频设备零件
Deli Vietnam Co., Ltd.越南71$283.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南28$231.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南30$124.2K电子用掺杂元素、其他化学制剂
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南26$119.1K光伏电池、钢化安全玻璃
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南22$97.2K其他铝制品、钢化安全玻璃
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南32$84.3K其他钢铁制品、氩气
OGK Hanoi Co., Ltd.越南47$64.3K其他塑料制品、窄幅弹性织物
Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd.越南35$60.0KABS共聚物、聚碳酸酯
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南9$13.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他纸制品Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$45
2026-06-26加强橡胶带Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$317
2026-06-26其他钢铁非螺纹件Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$487
2026-06-26其他轴承Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$488
2026-06-26机床零件Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$320
2026-06-25滚珠轴承Greenworks Co., Ltd.越南$34
2026-06-25钢制圆锯片Greenworks Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-25可互换工具Greenworks Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-25其他电动手工具Greenworks Co., Ltd.越南$65
2026-06-25齿轮及变速器Greenworks Co., Ltd.越南$18

相关企业 · 同类产品

Smart Vina Automatic Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →