Nam Do Feed Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM DO FEED
8
进口笔数
18
出口笔数
$73.9K
进口金额
$460.2K
出口金额
2024-09-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502338648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ5BURQ |
| 成立日期 | 2017-06-30 |
| 联系地址 | Số 100/34/7 Bình Giã, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM DO FEED |
| 企业英文名称 | NAM DO FEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100/34/7 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906570279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $73.9K |
| 巴西 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $421.8K |
| 越南 | 1 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin SF Co., Ltd. | 越南 | 5 | $71.7K | 动物油脂、猫狗饲料 |
| Nam Do International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 鱼虾粉粒、液体提升机零件 |
| Nam Do | 韩国 | 1 | $1.0K | 真空泵 |
| Semix Comercio de Insumos Agropecuarios | 巴西 | 1 | $2 | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Do International Co., Ltd. | 越南 | 17 | $441.0K | 猫狗饲料 |
| Woojin SF Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 非活性酵母、鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 猫狗饲料 | SEMIX COMERCIO DE INSUMOS AGROPECUARIOS | 巴西 | $2 |
| 2023-12-28 | 猫狗饲料 | WOOJIN SF CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2023-11-08 | 猫狗饲料 | WOOJIN SF CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2023-10-17 | 猫狗饲料 | WOOJIN SF CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2023-09-05 | 猫狗饲料 | WOOJIN SF CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2023-07-04 | 真空泵 | Nam Do | 韩国 | $1.0K |
| 2023-05-15 | 猫狗饲料 | WOOJIN SF CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2023-02-09 | 齿轮及变速器 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-02-09 | 液体提升机零件 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $200 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-11-21 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-10-31 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-10-16 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-09-15 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $27.0K |