SHA VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHA VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$41.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106686438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN003RPVG |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | Lô 201 - Khu đất dịch vụ Cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 201 - Khu đất dịch vụ Cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84944488877 |
| 邮箱 | katowindow.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $36.6K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | 3 | $36.6K | 镀锌钢板、其他钢铁结构体 |
| CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 越南 | 1 | $5.2K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $1.3K |
| 2025-09-04 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $76 |
| 2025-09-04 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $3.1K |
| 2025-09-04 | 其他木家具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $305 |
| 2025-09-04 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $1.3K |
| 2025-09-04 | 可调转椅 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $525 |
| 2025-08-06 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 越南 | $797 |
| 2025-08-06 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $192 |
| 2025-08-06 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $6.5K |
| 2025-08-06 | LED照明装置 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN I | 老挝 | $589 |