Dan Chu Electric Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN DâN CHủ
2
进口笔数
119
出口笔数
$3.7K
进口金额
$11.85M
出口金额
2023-11-09
最近进口
2025-11-28
最近出口
1
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105761509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90X8FH7 |
| 成立日期 | 2012-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 12 hẻm 333/82/1 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN DÂN CHỦ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12 hẻm 333/82/1 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02436321279 |
| 邮箱 | danchuhv@gmail.com |
| 官网 | www.danchuelectric.vn |
| 传真 | 02436320773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $11.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 传动部件、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 38 | $10.12M | 氮、半导体制造设备 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $382.4K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $200.3K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $84.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $66.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $62.1K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $62.1K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $51.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.3K | 铝合金型材、木托盘 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.8K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 高压控制板 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-11-07 | 高压控制板 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 1kVA以下变压器 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-28 | 1kVA以下变压器 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 小功率变压器 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-28 | 1kVA以下变压器 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 高压开关 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-11-28 | 高压开关 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2025-11-28 | 高压电涌抑制器 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-11-28 | 高压电涌抑制器 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $95 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $47 |