Vietpro Hanoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETPRO Hà NộI
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$215.5K
出口金额
—
最近进口
2025-02-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110499416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ2F5XE |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 8 ngõ 260 Cầu giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETPRO HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2B, dãy C3, ngõ 10, đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 0924021111 |
| 邮箱 | Daomanhthang1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $215.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takayama | 俄罗斯 | 7 | $215.5K | 其他木炭、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $29.5K |
| 2024-07-22 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $31.0K |
| 2024-05-10 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $31.2K |
| 2024-05-04 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $31.0K |
| 2024-03-11 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $31.3K |
| 2024-02-28 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $8.5K |
| 2024-02-28 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $12.6K |
| 2024-02-28 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $11.5K |
| 2024-01-25 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $28.9K |