Hung Trinh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 涤毛混纺织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ HùNG TRINH
42
进口笔数
0
出口笔数
$275.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317115602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT25H3RX |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | 39 Ký Hòa, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG TRINH |
| 企业英文名称 | HUNG TRINH TRADING SERVICE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Ký Hòa, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903719974 |
| 邮箱 | hungtrinh2022@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $275.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Mand Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $121.3K | 涤毛混纺织物 |
| New Line Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $53.4K | 聚酯短纤机织物 |
| Zhangjiagang Foreach International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.1K | 涤毛混纺织物、染色化纤长丝布 |
| 7be8b65c0a6b80aa210c78bc057f5009 | 2 | $15.9K | ||
| Grandtex Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 涤毛混纺织物、染色人造纤维布 |
| Jiangsu Kinda Wool Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 羊毛混纺布、涤毛混纺织物 |
| Longkou Huibo International Commercial Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 精梳羊毛布≤200g/m²、羊毛混纺布 |
| Daye International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 涤毛混纺织物 | G MAND TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-04 | 聚酯短纤机织物 | NEW LINE FABRICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-01 | 涤毛混纺织物 | G MAND TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-10 | 聚酯短纤机织物 | NEW LINE FABRICS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-07 | 涤毛混纺织物 | G MAND TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-29 | 涤毛混纺织物 | G MAND TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-15 | 聚酯短纤机织物 | NEW LINE FABRICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-26 | 涤毛混纺织物 | G MAND TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-10-29 | 涤毛混纺织物 | ZHANGJIAGANG FOREACH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-10-28 | 涤毛混纺织物 | G MAND TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |