HQ Empire Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 厚重羊毛织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HQ-EMPIRE

648
进口笔数
0
出口笔数
$522.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
45
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105978420
企查查编码QVNC44GD0T
成立日期2012-08-24
联系地址Số 457 đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HQ-EMPIRE
企业英文名称HQ-EMPIRE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84912224555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
511219厚重羊毛织物
511211精梳羊毛布≤200g/m²
530919其他亚麻织物
511290混纺精梳毛织物
520839棉机织布
960621塑料纽扣
630790其他纺织制品
551513涤毛混纺织物
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
540810高强力粘胶布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利400$452.7K
英国173$55.9K
中国23$5.5K
印度4$3.8K
新加坡20$3.0K
泰国23$536
中国香港7$420
瑞士2$240
日本4$196
美国2$165

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loro Piana S.p.A.意大利273$349.4K精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物
Loro Piana S.p.A. (Custom Division)意大利82$89.8K其他亚麻织物、厚重羊毛织物
Dugdale Bros. Co., Ltd.英国103$40.6K厚重羊毛织物、塑料纽扣
Bateman Ogden & Co., Ltd.英国22$9.4K涤毛混纺织物、精梳羊毛布≤200g/m²
Saviero中国28$7.9K印花棉布、其他服装配件
Fox Brothers & Co., Ltd.英国18$4.0K厚重羊毛织物、粗梳毛织物≤300克
Carne T Div Ratti S.p.A.意大利12$3.0K85%以上丝织物、厚重羊毛织物
Eurocloth Textiles新加坡19$3.0K棉机织布、染色化纤棉布
Jayden越南13$526粗梳毛织物≤300克、染色混纺棉布
Zenzoni Group Co., Ltd.泰国17$361染色混纺棉布、30厘米以下棉针织布

近期贸易明细

进口(共 648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高强力粘胶布SAVIERO日本$10
2026-04-29涤毛混纺织物SAVIERO中国$16
2026-04-29涤毛混纺织物SAVIERO中国$36
2026-04-29涤毛混纺织物SAVIERO中国$36
2026-04-29涤毛混纺织物SAVIERO中国$30
2026-04-29涤毛混纺织物SAVIERO中国$30
2026-04-29涤毛混纺织物SAVIERO中国$16
2026-04-29涤毛混纺织物SAVIERO中国$16
2026-04-29高强力粘胶布SAVIERO日本$10
2026-04-29涤毛混纺织物SAVIERO中国$16

相关企业 · 同类产品

HQ Empire Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →