HQ Empire Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 厚重羊毛织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HQ-EMPIRE
648
进口笔数
0
出口笔数
$522.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105978420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC44GD0T |
| 成立日期 | 2012-08-24 |
| 联系地址 | Số 457 đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HQ-EMPIRE |
| 企业英文名称 | HQ-EMPIRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912224555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 400 | $452.7K |
| 英国 | 173 | $55.9K |
| 中国 | 23 | $5.5K |
| 印度 | 4 | $3.8K |
| 新加坡 | 20 | $3.0K |
| 泰国 | 23 | $536 |
| 中国香港 | 7 | $420 |
| 瑞士 | 2 | $240 |
| 日本 | 4 | $196 |
| 美国 | 2 | $165 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loro Piana S.p.A. | 意大利 | 273 | $349.4K | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物 |
| Loro Piana S.p.A. (Custom Division) | 意大利 | 82 | $89.8K | 其他亚麻织物、厚重羊毛织物 |
| Dugdale Bros. Co., Ltd. | 英国 | 103 | $40.6K | 厚重羊毛织物、塑料纽扣 |
| Bateman Ogden & Co., Ltd. | 英国 | 22 | $9.4K | 涤毛混纺织物、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Saviero | 中国 | 28 | $7.9K | 印花棉布、其他服装配件 |
| Fox Brothers & Co., Ltd. | 英国 | 18 | $4.0K | 厚重羊毛织物、粗梳毛织物≤300克 |
| Carne T Div Ratti S.p.A. | 意大利 | 12 | $3.0K | 85%以上丝织物、厚重羊毛织物 |
| Eurocloth Textiles | 新加坡 | 19 | $3.0K | 棉机织布、染色化纤棉布 |
| Jayden | 越南 | 13 | $526 | 粗梳毛织物≤300克、染色混纺棉布 |
| Zenzoni Group Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $361 | 染色混纺棉布、30厘米以下棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高强力粘胶布 | SAVIERO | 日本 | $10 |
| 2026-04-29 | 涤毛混纺织物 | SAVIERO | 中国 | $16 |
| 2026-04-29 | 涤毛混纺织物 | SAVIERO | 中国 | $36 |
| 2026-04-29 | 涤毛混纺织物 | SAVIERO | 中国 | $36 |
| 2026-04-29 | 涤毛混纺织物 | SAVIERO | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 涤毛混纺织物 | SAVIERO | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 涤毛混纺织物 | SAVIERO | 中国 | $16 |
| 2026-04-29 | 涤毛混纺织物 | SAVIERO | 中国 | $16 |
| 2026-04-29 | 高强力粘胶布 | SAVIERO | 日本 | $10 |
| 2026-04-29 | 涤毛混纺织物 | SAVIERO | 中国 | $16 |