Dong Hai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG HảI

374
进口笔数
271
出口笔数
$21.38M
进口金额
$14.77M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.4K · 2 笔出口 $798 · 1 笔2023-10进口 $43.1K · 5 笔出口 $96.9K · 3 笔2023-11进口 $168.6K · 12 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-12进口 $637.7K · 29 笔出口 $416.8K · 12 笔2024-01进口 $508.5K · 19 笔出口 $935.8K · 13 笔2024-02进口 $468.9K · 10 笔出口 $758.6K · 13 笔2024-03进口 $46.9K · 14 笔出口 $1.49M · 15 笔2024-04进口 $172.8K · 15 笔出口 $355.9K · 8 笔2024-05进口 $505.0K · 20 笔出口 $227.2K · 12 笔2024-06进口 $362.5K · 17 笔出口 $898.8K · 14 笔2024-07进口 $281.3K · 15 笔出口 $670.6K · 9 笔2024-08进口 $101.0K · 9 笔出口 $177.2K · 6 笔2024-09进口 $150.1K · 12 笔出口 $562.9K · 6 笔2024-10进口 $14.30M · 3 笔出口 $445.3K · 10 笔2024-11进口 $261.3K · 4 笔出口 $305.7K · 5 笔2024-12进口 $201.3K · 4 笔出口 $286.0K · 4 笔2025-01进口 $110.4K · 8 笔出口 $176.3K · 3 笔2025-02进口 $1.8K · 3 笔出口 $155.6K · 4 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $406.7K · 5 笔2025-04进口 $278.1K · 8 笔出口 $193.8K · 6 笔2025-05进口 $120.6K · 5 笔出口 $344.2K · 7 笔2025-06进口 $47.2K · 3 笔出口 $377.0K · 5 笔2025-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $27.5K · 4 笔2025-08进口 $46.2K · 4 笔出口 $95.5K · 7 笔2025-09进口 $27.3K · 1 笔出口 $38.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2025-11进口 $128.4K · 11 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-12进口 $637.6K · 19 笔出口 $173.2K · 5 笔2026-01进口 $151.6K · 7 笔出口 $1.20M · 13 笔2026-02进口 $84.0K · 3 笔出口 $452.8K · 5 笔2026-03进口 $48.5K · 10 笔出口 $152.8K · 5 笔2026-04进口 $388.5K · 18 笔出口 $834.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.4K · 2 笔出口 $798 · 1 笔2023-10进口 $43.1K · 5 笔出口 $96.9K · 3 笔2023-11进口 $168.6K · 12 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-12进口 $637.7K · 29 笔出口 $416.8K · 12 笔2024-01进口 $508.5K · 19 笔出口 $935.8K · 13 笔2024-02进口 $468.9K · 10 笔出口 $758.6K · 13 笔2024-03进口 $46.9K · 14 笔出口 $1.49M · 15 笔2024-04进口 $172.8K · 15 笔出口 $355.9K · 8 笔2024-05进口 $505.0K · 20 笔出口 $227.2K · 12 笔2024-06进口 $362.5K · 17 笔出口 $898.8K · 14 笔2024-07进口 $281.3K · 15 笔出口 $670.6K · 9 笔2024-08进口 $101.0K · 9 笔出口 $177.2K · 6 笔2024-09进口 $150.1K · 12 笔出口 $562.9K · 6 笔2024-10进口 $14.30M · 3 笔出口 $445.3K · 10 笔2024-11进口 $261.3K · 4 笔出口 $305.7K · 5 笔2024-12进口 $201.3K · 4 笔出口 $286.0K · 4 笔2025-01进口 $110.4K · 8 笔出口 $176.3K · 3 笔2025-02进口 $1.8K · 3 笔出口 $155.6K · 4 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $406.7K · 5 笔2025-04进口 $278.1K · 8 笔出口 $193.8K · 6 笔2025-05进口 $120.6K · 5 笔出口 $344.2K · 7 笔2025-06进口 $47.2K · 3 笔出口 $377.0K · 5 笔2025-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $27.5K · 4 笔2025-08进口 $46.2K · 4 笔出口 $95.5K · 7 笔2025-09进口 $27.3K · 1 笔出口 $38.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2025-11进口 $128.4K · 11 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-12进口 $637.6K · 19 笔出口 $173.2K · 5 笔2026-01进口 $151.6K · 7 笔出口 $1.20M · 13 笔2026-02进口 $84.0K · 3 笔出口 $452.8K · 5 笔2026-03进口 $48.5K · 10 笔出口 $152.8K · 5 笔2026-04进口 $388.5K · 18 笔出口 $834.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0302610266
企查查编码QVNEW726CG
成立日期2002-05-24
联系地址G7 Cư xá Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đông Hải
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址G7 C/X Tân Cảng P.25, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán nhớt, xe gắn máy, kim khí điện máy, phân bón, vật liệu xây dựng, hàng mây tre lá, bách hóa, mỹ phẩm, công nghệ phẩm, hàng điện lạnh,điện tử, giấy, bao bì các loại, vải sợi, giày da, hàng may mặc, xe ô tô, máy vi tính, máy nông ngư cơ; bia, rượu (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống), thuốc lá nội, xăng dầu, gas (đối với rượu trên 30 độ, thuốc lá nội, xăng dầu, gas chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô, kinh doanh vận tải đường thủy nội địa qua biên giới Việt Nam (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Kinh doanh nhà ở. Kinh doanh kho bãi. Kinh doanh lữ hành nội địa (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Chế biến nông lâm sản. Chế biến thủy hải sản (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Xây dựng công nghiệp, dân dụng, cầu đường. San lắp mặt bằng. Trang trí nội thất. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
540752染色聚酯布
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物
580790非织造标签
551622染色机织布
560490橡塑浸渍纱线
960719其他拉链
600632染色合成针织布
853110电气信号装置

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
392010乙烯聚合物塑料
620630女式棉衬衫
391910自粘塑料卷
620443化纤连衣裙
560790其他绳缆
620690其他女式衬衫
620453女式化纤裙
621143女式化纤服装
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$14.29M
中国248$6.17M
韩国53$475.0K
越南58$196.1K
中国香港7$189.6K
新加坡15$54.6K
印度尼西亚1$1.4K
印度2$764

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙111$11.04M
韩国33$1.08M
越南94$799.3K
俄罗斯9$702.3K
新加坡5$603.1K
美国14$499.8K
中国5$49.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GG International Co., Ltd.中国125$3.73M染色聚酯布、塑料纽扣
GG International Mfg Co., Ltd.中国62$1.38M亚麻布<85%、印花尼龙织物
GG International Co., Ltd.韩国59$671.9K橡塑浸渍纱线、塑料纽扣
Ludia Group Inc.中国18$387.5K染色合成针织布、染色聚酯布
GG International Mfg Co., Ltd.韩国16$353.4K装饰流苏、塑料涂层织物
GG International Mfg Co. Ltd.中国香港5$181.1K塑料衣着附件、塑料纽扣
GG International Mfg Co., Ltd.越南42$81.4K印刷标签、非织造标签
Aileen Co., Ltd.韩国8$55.2K印刷标签、聚酯长丝织物
GG International Co., Ltd.新加坡9$37.6K电气信号装置
GG International Mfg Co., Ltd.新加坡7$20.6K电气信号装置

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industria de Diseno Textil, S.A.西班牙50$5.53M棉针织T恤及背心、男棉裤
Inditex S.A.西班牙33$2.96M棉针织T恤及背心、女式棉裤
INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A)韩国28$2.55M女式化纤衬衫、女式棉衬衫
JF Global Co., Ltd.越南22$822.5K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Industria De Diseno Textil S.A.新加坡5$603.1K化纤连衣裙、女式化纤服装
Industria de Diseño Textil, S.A.越南5$601.2K化纤连衣裙、女式化纤裙
Melon Fashion Group俄罗斯6$410.1K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Ludia Group Inc.美国5$228.3K女式化纤服装、女式化纤衬衫
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南28$60.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南54$58.3K二氧化碳、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27染色聚酯布GG INTERNATIONAL CO LTD中国$25.1K
2026-04-27染色聚酯布GG INTERNATIONAL CO LTD中国$25.1K
2026-04-25装饰流苏GG INTERNATIONAL CO LTD韩国$2.1K
2026-04-25装饰流苏GG INTERNATIONAL CO LTD韩国$2.1K
2026-04-25橡塑浸渍纱线GG INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.8K
2026-04-25橡塑浸渍纱线GG INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.8K
2026-04-24塑料纽扣GG INTERNATIONAL CO LTD中国$1.4K
2026-04-24塑料纽扣GG INTERNATIONAL CO LTD韩国$728
2026-04-24塑料纽扣GG INTERNATIONAL CO LTD韩国$728
2026-04-24塑料纽扣GG INTERNATIONAL CO LTD中国$1.4K

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他泡沫塑料Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-28女式化纤衬衫INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A)西班牙$106.5K
2026-04-28自粘塑料卷Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-28自粘塑料卷Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-28自粘塑料卷Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$662
2026-04-28自粘塑料卷Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$662
2026-04-28女式化纤衬衫INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A)西班牙$53.2K
2026-04-28其他泡沫塑料Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-28女式化纤衬衫INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A)西班牙$69.8K
2026-04-22女式化纤衬衫INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A)西班牙$106.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →