Dong Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG HảI
374
进口笔数
271
出口笔数
$21.38M
进口金额
$14.77M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302610266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW726CG |
| 成立日期 | 2002-05-24 |
| 联系地址 | G7 Cư xá Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đông Hải |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G7 C/X Tân Cảng P.25, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán nhớt, xe gắn máy, kim khí điện máy, phân bón, vật liệu xây dựng, hàng mây tre lá, bách hóa, mỹ phẩm, công nghệ phẩm, hàng điện lạnh,điện tử, giấy, bao bì các loại, vải sợi, giày da, hàng may mặc, xe ô tô, máy vi tính, máy nông ngư cơ; bia, rượu (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống), thuốc lá nội, xăng dầu, gas (đối với rượu trên 30 độ, thuốc lá nội, xăng dầu, gas chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô, kinh doanh vận tải đường thủy nội địa qua biên giới Việt Nam (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Kinh doanh nhà ở. Kinh doanh kho bãi. Kinh doanh lữ hành nội địa (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Chế biến nông lâm sản. Chế biến thủy hải sản (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Xây dựng công nghiệp, dân dụng, cầu đường. San lắp mặt bằng. Trang trí nội thất. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $14.29M |
| 中国 | 248 | $6.17M |
| 韩国 | 53 | $475.0K |
| 越南 | 58 | $196.1K |
| 中国香港 | 7 | $189.6K |
| 新加坡 | 15 | $54.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
| 印度 | 2 | $764 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 111 | $11.04M |
| 韩国 | 33 | $1.08M |
| 越南 | 94 | $799.3K |
| 俄罗斯 | 9 | $702.3K |
| 新加坡 | 5 | $603.1K |
| 美国 | 14 | $499.8K |
| 中国 | 5 | $49.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GG International Co., Ltd. | 中国 | 125 | $3.73M | 染色聚酯布、塑料纽扣 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.38M | 亚麻布<85%、印花尼龙织物 |
| GG International Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $671.9K | 橡塑浸渍纱线、塑料纽扣 |
| Ludia Group Inc. | 中国 | 18 | $387.5K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $353.4K | 装饰流苏、塑料涂层织物 |
| GG International Mfg Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $181.1K | 塑料衣着附件、塑料纽扣 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 越南 | 42 | $81.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Aileen Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $55.2K | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
| GG International Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $37.6K | 电气信号装置 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $20.6K | 电气信号装置 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industria de Diseno Textil, S.A. | 西班牙 | 50 | $5.53M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Inditex S.A. | 西班牙 | 33 | $2.96M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A) | 韩国 | 28 | $2.55M | 女式化纤衬衫、女式棉衬衫 |
| JF Global Co., Ltd. | 越南 | 22 | $822.5K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Industria De Diseno Textil S.A. | 新加坡 | 5 | $603.1K | 化纤连衣裙、女式化纤服装 |
| Industria de Diseño Textil, S.A. | 越南 | 5 | $601.2K | 化纤连衣裙、女式化纤裙 |
| Melon Fashion Group | 俄罗斯 | 6 | $410.1K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Ludia Group Inc. | 美国 | 5 | $228.3K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $60.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $58.3K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色聚酯布 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-27 | 染色聚酯布 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 橡塑浸渍纱线 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 橡塑浸渍纱线 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 塑料纽扣 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 塑料纽扣 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $728 |
| 2026-04-24 | 塑料纽扣 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $728 |
| 2026-04-24 | 塑料纽扣 | GG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A) | 西班牙 | $106.5K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $662 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $662 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A) | 西班牙 | $53.2K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A) | 西班牙 | $69.8K |
| 2026-04-22 | 女式化纤衬衫 | INDUSTRIA DE DISENO TEXTIL,S.A. (INDITEX, S.A) | 西班牙 | $106.5K |