LNC International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LNC INTERNATIONAL
14
进口笔数
0
出口笔数
$469.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316907556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NS0HH6 |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | 891/39/10 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LNC INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | LNC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 891/39/6 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84905673309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $350.4K |
| 日本 | 4 | $119.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 4 | $119.5K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Comma Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $96.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| Oneskin Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $92.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Comma Entertainment | 韩国 | 1 | $69.8K | 洗发剂、其他护发品 |
| SAMSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 1 | $34.2K | 其他护肤品 | |
| Abio Materials Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.0K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Samsung International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.2K | 彩色电视接收机、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $21.5K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $21.5K |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | SAMSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | SAMSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $847 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | SAMSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Comma Entertainment | 韩国 | $11.0K |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Comma Entertainment | 韩国 | $118 |
| 2026-01-12 | 洗发剂 | Comma Entertainment | 韩国 | $10.0K |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Comma Entertainment | 韩国 | $2.4K |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Comma Entertainment | 韩国 | $664 |