Vien Duong Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DượC PHẩM VIễN DươNG
23
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801263956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60J5BVU |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Lô LK2-07-32 khu dân cư TMDV phía bắc đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỄN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIEN DUONG PHARMCEUTICAL TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258 Lê Văn Lương, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977641981 |
| 邮箱 | vienduongpharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $5.2K |
| 印度 | 21 | $449 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sois Life Sciences | 巴基斯坦 | 2 | $5.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Rollstar Granito LLP | 印度 | 21 | $449 | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $12 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $23 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $26 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $18 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $12 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $39 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $19 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $13 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $23 |
| 2026-01-17 | 低吸水率瓷砖 | ROLLSTAR GRANITO LLP | 印度 | $18 |