Hung Sang Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hừng Sáng (Tên Cũ: Công Ty TNHH Một Thành
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$556.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309244530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE69814 |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | 31 Đường số 2, Khu Dân Cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỪNG SÁNG SOLUTION |
| 企业英文名称 | HUNG SANG SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường số 2, Khu Dân Cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84837853762 |
| 邮箱 | thaovo.hs@gmail.com |
| 传真 | 0837853744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $556.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $556.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 含油石蜡 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-22 | 其他粘合剂≤1kg | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-22 | 其他簇绒织物 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $493 |
| 2026-06-22 | 其他簇绒织物 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-06-22 | 其他簇绒织物 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-22 | 化妆刷 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-22 | 其他粘合剂≤1kg | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-22 | 化妆刷 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-06-22 | 其他芳香制剂 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-22 | 工业清洁制剂 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |