Toan Phat Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 氟代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Toàn Phát
146
进口笔数
16
出口笔数
$9.13M
进口金额
$142.4K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104147430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY283UGB |
| 成立日期 | 2009-09-04 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84836484949 |
| 邮箱 | hien@toanphatjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 245.678亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 761300 | 铝制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $9.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $90.0K |
| 越南 | 4 | $40.0K |
| 中国香港 | 1 | $10.0K |
| 马来西亚 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.24M | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.05M | 其他丙烯酸聚合物、氟聚合物(PTFE除外) |
| Arkema Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $868.4K | 运输集装箱、其他有机硫化合物 |
| Zibo Feiyuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $791.8K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $730.9K | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、氢氟烃混合物 |
| Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $672.3K | 氟代烃衍生物、钢制气罐 |
| SINOCHEM ENVIROMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO.,LTD | 中国 | 5 | $611.7K | 氟代烃衍生物、卤代烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 8 | $350.5K | 含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Shandong Fcool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $234.4K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Shengfuyuan Holding Co., Ltd. | 中国 | 9 | $155.1K | 饱和无环烃、液化丙烷气 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Shengfuyuan Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 运输集装箱 |
| Arkema Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 其他有机硫化合物、运输集装箱 |
| AURORA CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2.4K | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 饱和无环烃 | HUBEI JINGYUAN CHEMICAL INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $19.6K |
| 2026-07-07 | 饱和无环烃 | HUBEI JINGYUAN CHEMICAL INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $19.6K |
| 2026-07-03 | 氟代烃衍生物 | Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | $65.6K |
| 2026-07-03 | 氟代烃衍生物 | Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | $131.2K |
| 2026-07-03 | 氟代烃衍生物 | Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | $65.6K |
| 2026-07-02 | 氟代烃衍生物 | Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | $65.6K |
| 2026-07-02 | 氟代烃衍生物 | Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | $131.2K |
| 2026-07-02 | 氟代烃衍生物 | Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | $65.6K |
| 2026-06-26 | 氟代烃衍生物 | Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | $147.2K |
| 2026-06-25 | 氟代烃衍生物 | SINOCHEM ENVIROMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO.,LTD | 中国 | $119.1K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 运输集装箱 | Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-26 | 运输集装箱 | Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-13 | 运输集装箱 | Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 运输集装箱 | Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-30 | 运输集装箱 | Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-11 | 运输集装箱 | Shengfuyuan Holding Co., Ltd. | 中国香港 | $10.0K |
| 2025-08-29 | 铝制气罐 | AURORA CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 运输集装箱 | Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-02-14 | 运输集装箱 | Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-02-13 | 运输集装箱 | Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |