Toan Phat Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 氟代烃衍生物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Toàn Phát

129
进口笔数
13
出口笔数
$7.12M
进口金额
$112.4K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.6K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $492.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $348.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.8K · 7 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-10进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $809.9K · 15 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-12进口 $579.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $417.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $514.7K · 7 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $443.2K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.3K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $1.39M · 17 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.6K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $492.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $348.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.8K · 7 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-10进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $809.9K · 15 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-12进口 $579.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $417.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $514.7K · 7 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $443.2K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.3K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $1.39M · 17 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104147430
企查查编码QVNY283UGB
成立日期2009-09-04
联系地址Số 36, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN PHÁT
企业英文名称TOAN PHAT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84836484949
邮箱hien@toanphatjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本245.678亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290345氟代烃衍生物
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
382761含三氟乙烷氢氟烃混合物
290110饱和无环烃
382764氢氟烃混合物
860900运输集装箱
290342氟代烃衍生物
290371卤代烃衍生物
271112液化丙烷气
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
761300铝制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$7.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$60.0K
越南4$40.0K
中国香港1$10.0K
马来西亚2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd.中国27$1.54M氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物
Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd.中国21$1.53M其他丙烯酸聚合物、氟聚合物(PTFE除外)
Arkema Pte. Ltd.新加坡17$868.4K其他聚酰胺、其他有机硫化合物
Zibo Feiyuan Chemical Co., Ltd.中国13$791.8K氟代烃衍生物、氟代烃衍生物
Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国11$730.9K氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、氢氟烃混合物
Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd.中国8$534.6K氟代烃衍生物、钢制气罐
Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd.中国8$350.5K氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物
Shandong Fcool Chemical Co., Ltd.中国5$234.4K氟代烃衍生物、氟代烃衍生物
Shengfuyuan Holding Co., Ltd.中国9$155.1K饱和无环烃、液化丙烷气
Fluo Shanghai International Trade Co., Ltd.中国2$103.0K含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd.越南3$30.0K运输集装箱、钢制气罐
Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd.中国2$20.0K运输集装箱、钢制气罐
Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd.中国2$20.0K钢制气罐、运输集装箱
Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国2$20.0K运输集装箱、钢制气罐
Shengfuyuan Holding Co., Ltd.中国1$10.0K运输集装箱
Arkema Pte. Ltd.新加坡1$10.0K有机过氧化物、其他羧酸衍生物
Aurora Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚2$2.4K铝制气罐

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28饱和无环烃SHANDONG YUEAN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$16.7K
2026-03-10饱和无环烃HUBEI JINGYUAN CHEMICAL INDUSTRY CO. LTD.中国$16.7K
2025-12-23氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD中国$83.3K
2025-12-23氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD中国$62.9K
2025-12-23氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD中国$64.4K
2025-12-23氢氟烃混合物ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD中国$20.7K
2025-12-19氟代甲烷ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO LTD中国$63.0K
2025-12-19氢氟烃混合物Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd.中国$41.8K
2025-12-19含三氟乙烷氢氟烃混合物ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO. LTD中国$41.0K
2025-12-19氟代烃衍生物Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd.中国$26.4K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-12-30运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-11-11运输集装箱SHENGFUYUAN HOLDING CO LTD中国香港$10.0K
2025-08-29铝制气罐AURORA CHEMICALS SDN BHD马来西亚$1.2K
2025-07-08运输集装箱SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD中国$10.0K
2025-02-14运输集装箱SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD中国$10.0K
2025-02-13运输集装箱SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD越南$10.0K
2024-11-23运输集装箱SHAANXI SINOCHEM LANTIAN NEW CHEMICAL MATERIAL CO LTD中国$10.0K
2024-09-20运输集装箱SHAANXI SINOCHEM LANTIAN NEW CHEMICAL MATERIAL CO LTD中国$10.0K
2023-12-08铝制气罐AURORA CHEMICALS SDN BHD马来西亚$1.2K

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →