Xuan Quynh Car Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô XUâN QUỳNH
132
进口笔数
0
出口笔数
$459.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107375379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99GWQ14 |
| 成立日期 | 2016-03-29 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 44, Đường Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ XUÂN QUỲNH |
| 企业英文名称 | XUAN QUYNH CAR ACCESSARY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 84, Đường Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02439975625 |
| 邮箱 | phutungotoxuanquynh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 59 | $212.1K |
| 韩国 | 75 | $203.2K |
| 印度尼西亚 | 11 | $31.2K |
| 法国 | 20 | $11.8K |
| 中国 | 18 | $639 |
| 越南 | 9 | $200 |
| 泰国 | 4 | $183 |
| 墨西哥 | 2 | $72 |
| 罗马尼亚 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $119.1K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Bajrang Auto Parts | 印度 | 22 | $87.3K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| AP Automotive Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $85.5K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Gk Parts | 韩国 | 22 | $61.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $42.8K | 其他塑料制品、空调机零件 |
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 10 | $31.4K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| 6c8f08ed79a44a62ae46397a045ec458 | 23 | $9.4K | ||
| DGC Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8.9K | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| Smart Parts Corp | 韩国 | 2 | $5.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Hoo Auto Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.7K | 车身零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 车身零件 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $6 |
| 2025-06-02 | 安全气囊零件 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $8 |
| 2025-06-02 | 塑料管件 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $5 |
| 2025-06-02 | 车身零件 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $9 |
| 2025-06-02 | 车辆照明信号零件 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $5 |
| 2025-06-02 | 车辆金属配件 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $5 |
| 2025-06-02 | 起动电机 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $7 |
| 2025-06-02 | 带配件增强橡胶管 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $2 |
| 2025-06-02 | 车辆保险杠及零件 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $15 |
| 2025-06-02 | 贱金属锁具零件 | BAJRANG AUTO PARTS | 印度 | $18 |