Loi Hoa Quan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LợI HòA QUâN
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$12.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317978736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYG2PA7 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số 37 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỢI HÒA QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Ngô Quyền, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84902886228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $9.73M |
| 越南 | 12 | $1.20M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisdom Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 24 | $2.85M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.73M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.42M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Shenzhen Yijiayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.06M | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻水果坚果 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $768.3K | 鱼杂及部位、其他冷冻水果坚果 |
| Changsha Guokong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $674.7K | 其他冷冻水果坚果、亚麻籽 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $592.2K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Ma Lipohang Trading Co., Ltd. | 3 | $345.6K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 | |
| Ma Lipo Hanfang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $270.3K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| SHENZHEN JIANGSHENGDA SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 4 | $244.7K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | WUHAN YANGLUO PORT SERVICES CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | WUHAN YANGLUO PORT SERVICES CO., LTD | — | $10.4K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | WUHAN YANGLUO PORT SERVICES CO., LTD | — | $19.5K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | WUHAN YANGLUO PORT SERVICES CO., LTD | — | $13.8K |