Unicorn Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI Kỳ LâN
5
进口笔数
5
出口笔数
$36.2K
进口金额
$36.2K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2024-03-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316836217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYFXS96 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | 18 Đồng Văn Cống, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI KỲ LÂN |
| 企业英文名称 | UNICORN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Đồng Văn Cống, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84868436456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $24.8K |
| 瑞典 | 1 | $11.0K |
| 波兰 | 1 | $159 |
| 印度尼西亚 | 1 | $119 |
| 中国台湾 | 1 | $54 |
| 韩国 | 1 | $46 |
| 马来西亚 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $36.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Ei Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.2K | 静止变流器、通信设备 |
| Macgregor Japan Ltd. | 日本 | 1 | $11.0K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| Mizusu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Nabtesco Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 电器装置零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Master of MV Eminence | 越南 | 3 | $19.2K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| The Master of MV Confidence | 越南 | 2 | $17.0K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 电力控制板 | NABTESCO MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $3.9K |
| 2023-11-24 | 通信设备 | SHIN EI ELECTRIC CO LTD | 日本 | $12.2K |
| 2023-11-03 | 其他硫化橡胶制品 | Macgregor Japan Ltd. | 瑞典 | $11.0K |
| 2023-10-30 | 阀门龙头 | MISUZU MACHINERY CO., LTD | 日本 | $264 |
| 2023-10-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MISUZU MACHINERY CO., LTD | 日本 | $13 |
| 2023-10-30 | 其他玻璃纤维 | MISUZU MACHINERY CO., LTD | 日本 | $25 |
| 2023-10-30 | 模制纸浆 | MISUZU MACHINERY CO., LTD | 日本 | $53 |
| 2023-10-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MISUZU MACHINERY CO., LTD | 日本 | $10 |
| 2023-10-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MISUZU MACHINERY CO., LTD | 日本 | $10 |
| 2023-10-30 | 非螺纹垫圈 | MISUZU MACHINERY CO., LTD | 日本 | $410 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 电力控制板 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $3.9K |
| 2023-11-28 | 通信设备 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $12.2K |
| 2023-11-03 | 其他硫化橡胶制品 | THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 越南 | $11.0K |
| 2023-10-31 | 非泡沫橡胶密封件 | THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 越南 | $32 |
| 2023-10-31 | 轴承零件 | THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 越南 | $95 |
| 2023-10-31 | 其他钢弹簧 | THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 越南 | $43 |
| 2023-10-31 | 模制纸浆 | THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 越南 | $53 |
| 2023-10-31 | 非泡沫橡胶密封件 | THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 越南 | $10 |
| 2023-10-31 | 其他钢弹簧 | THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 越南 | $25 |
| 2023-10-31 | 其他自动控制仪 | THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 越南 | $119 |