Kontakt Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他录音设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KONTAKT VIệT NAM
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315975948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XHQ4RX |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 8, Toà nhà Loyal, 151 Đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KONTAKT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KONTAKT VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà Loyal, 151 Đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842839362222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.1675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851981 | 其他录音设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 42 | $897.2K |
| 中国 | 55 | $170.8K |
| 泰国 | 4 | $4.0K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
| 中国台湾 | 5 | $430 |
| 越南 | 1 | $37 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rode Microphones | 澳大利亚 | 26 | $628.3K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Kontakt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $224.9K | 麦克风及支架、其他电路开关装置 |
| DVS Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $220.9K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $312 |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $149 |
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $47 |
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $363 |
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $908 |
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $282 |
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $405 |
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | KONTAKT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $908 |