Nguyen Duc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN XUấT NHậP KHẩU ND
198
进口笔数
25
出口笔数
$4.23M
进口金额
$482.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-28
最近出口
55
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312325532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTG7CTU |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | 399 - 399A Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN XUẤT NHẬP KHẨU ND |
| 企业英文名称 | ND GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 485 - 487 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84904744249 |
| 邮箱 | lam@xnknguyenduc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 830242 | 家具配件 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $3.96M |
| 俄罗斯 | 5 | $188.5K |
| 日本 | 5 | $42.2K |
| 越南 | 1 | $17.2K |
| 伊朗 | 1 | $10.2K |
| 泰国 | 1 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $914 |
| 韩国 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $187.4K |
| 美国 | 9 | $138.9K |
| 韩国 | 4 | $56.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $54.7K |
| 阿联酋 | 2 | $35.6K |
| 马来西亚 | 1 | $7.3K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 39 | $1.39M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 33 | $681.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $601.4K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 12 | $292.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $188.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Materials Industry Chemical Group Ningbo Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.0K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| GSI Creos Corporation | 日本 | 5 | $42.2K | 染色尼龙织物、其他人造染色织物 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Fame Technology Corp | 美国 | 8 | $121.9K | 家具配件、贱金属帽架 |
| New GSR International | 越南 | 3 | $81.6K | 未磨肉桂 |
| GSR Argo International | 越南 | 1 | $51.6K | 未磨肉桂 |
| Jnw Agro Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $50.1K | 鱼虾粉粒 |
| Eiffel Star General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $35.6K | 摩托车及配件、鲜洋葱青葱 |
| S. Ahmed Enterprise | 越南 | 1 | $27.4K | 未磨肉桂 |
| New GSR International | 孟加拉国 | 1 | $27.4K | 未磨肉桂、整粒豆蔻 |
| Imperial General Trading & Supply | 孟加拉国 | 1 | $27.4K | 未磨肉桂 |
| Samia Enterprise | 越南 | 1 | $26.8K | 未磨肉桂 |
| 77ce2600ccaa69d5884d1ae3e8d37a5a | 1 | $17.0K |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $10.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | FOREVER BEAUMORE COSMETICS, INC. | 美国 | $8.5K |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | FOREVER BEAUMORE COSMETICS, INC. | 美国 | $8.5K |
| 2025-05-12 | 鱼虾粉粒 | JNW AGRO CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2025-05-08 | 未磨肉桂 | NEW GSR INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $27.4K |
| 2025-05-06 | 未磨肉桂 | S AHMED ENTERPRISE | 越南 | $27.4K |
| 2025-04-21 | 未磨肉桂 | IMPERIAL GENERAL TRADING & SUPPLY | 孟加拉国 | $27.4K |
| 2025-04-09 | 未磨肉桂 | NEW GSR INTERNATIONAL | 越南 | $27.4K |
| 2025-03-05 | 未磨肉桂 | NEW GSR INTERNATIONAL | 越南 | $27.4K |
| 2025-02-11 | 未磨肉桂 | NEW GSR INTERNATIONAL | 越南 | $26.9K |
| 2024-12-03 | 鱼虾粉粒 | JNW AGRO CO LTD | 韩国 | $17.2K |