Nguyen Duc Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN XUấT NHậP KHẩU ND

198
进口笔数
25
出口笔数
$4.23M
进口金额
$482.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-28
最近出口
55
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.3K · 5 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $238.4K · 13 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-07进口 $91.5K · 7 笔出口 $70.8K · 5 笔2024-08进口 $47.7K · 2 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-09进口 $153.1K · 5 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-10进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 6 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-12进口 $115.0K · 5 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-01进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.7K · 3 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-03进口 $93.6K · 5 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-04进口 $102.9K · 4 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-05进口 $107.3K · 4 笔出口 $70.4K · 3 笔2025-06进口 $100.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.7K · 5 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.3K · 5 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $238.4K · 13 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-07进口 $91.5K · 7 笔出口 $70.8K · 5 笔2024-08进口 $47.7K · 2 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-09进口 $153.1K · 5 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-10进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 6 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-12进口 $115.0K · 5 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-01进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.7K · 3 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-03进口 $93.6K · 5 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-04进口 $102.9K · 4 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-05进口 $107.3K · 4 笔出口 $70.4K · 3 笔2025-06进口 $100.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.7K · 5 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312325532
企查查编码QVNNTG7CTU
成立日期2013-06-13
联系地址399 - 399A Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN XUẤT NHẬP KHẨU ND
企业英文名称ND GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址485 - 487 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84904744249
邮箱lam@xnknguyenduc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
847989其他功能机器
901910治疗按摩器具
481099无机涂布纸
392690其他塑料制品
560121棉絮制品
730719钢铁铸件
842240包装机械
020629冷冻牛杂
320820丙烯酸乙烯漆

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
830242家具配件
230120鱼虾粉粒
080119其他椰子
830250贱金属帽架
200600糖渍植物制品
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$3.96M
俄罗斯5$188.5K
日本5$42.2K
越南1$17.2K
伊朗1$10.2K
泰国1$3.4K
中国台湾1$914
韩国1$130

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$187.4K
美国9$138.9K
韩国4$56.6K
孟加拉国2$54.7K
阿联酋2$35.6K
马来西亚1$7.3K
中国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦39$1.39M其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国33$681.3K自粘塑料片、自粘纸板
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国22$601.4K自粘塑料片、胶粘纸卷/张
Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd.中国12$292.2K自粘塑料片、自粘纸板
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯5$188.5K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Xiamen Best Choice Co., Ltd.中国5$122.8K治疗按摩器具、电力控制板
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国6$59.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Materials Industry Chemical Group Ningbo Co., Ltd.中国4$57.0K棉絮制品、25-70克非织造布
GSI Creos Corporation日本5$42.2K染色尼龙织物、其他人造染色织物
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国4$20.9K瓷制卫生洁具、阀门龙头

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Fame Technology Corp美国8$121.9K家具配件、贱金属帽架
New GSR International越南3$81.6K未磨肉桂
GSR Argo International越南1$51.6K未磨肉桂
Jnw Agro Co., Ltd.韩国3$50.1K鱼虾粉粒
Eiffel Star General Trading LLC阿联酋2$35.6K摩托车及配件、鲜洋葱青葱
S. Ahmed Enterprise越南1$27.4K未磨肉桂
New GSR International孟加拉国1$27.4K未磨肉桂、整粒豆蔻
Imperial General Trading & Supply孟加拉国1$27.4K未磨肉桂
Samia Enterprise越南1$26.8K未磨肉桂
77ce2600ccaa69d5884d1ae3e8d37a5a1$17.0K

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他功能机器GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$11.6K
2026-04-22治疗按摩器具XIAMEN BEST CHOICE CO LTD中国$15.0K
2026-04-22其他功能机器GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$13.0K
2026-04-22其他橡塑机械GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$10.9K
2026-04-22治疗按摩器具XIAMEN BEST CHOICE CO LTD中国$15.0K
2026-04-22其他功能机器GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$13.0K
2026-04-22治疗按摩器具XIAMEN BEST CHOICE CO LTD中国$6.8K
2026-04-22其他功能机器GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$11.6K
2026-04-22治疗按摩器具XIAMEN BEST CHOICE CO LTD中国$6.8K
2026-04-22其他橡塑机械GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$10.9K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28其他塑料制品FOREVER BEAUMORE COSMETICS, INC.美国$8.5K
2025-11-28其他塑料制品FOREVER BEAUMORE COSMETICS, INC.美国$8.5K
2025-05-12鱼虾粉粒JNW AGRO CO LTD韩国$15.6K
2025-05-08未磨肉桂NEW GSR INTERNATIONAL孟加拉国$27.4K
2025-05-06未磨肉桂S AHMED ENTERPRISE越南$27.4K
2025-04-21未磨肉桂IMPERIAL GENERAL TRADING & SUPPLY孟加拉国$27.4K
2025-04-09未磨肉桂NEW GSR INTERNATIONAL越南$27.4K
2025-03-05未磨肉桂NEW GSR INTERNATIONAL越南$27.4K
2025-02-11未磨肉桂NEW GSR INTERNATIONAL越南$26.9K
2024-12-03鱼虾粉粒JNW AGRO CO LTD韩国$17.2K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Duc Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →