LI CANG VIETNAM SMART TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THôNG MINH LI CANG VIệT NAM
4
进口笔数
6
出口笔数
$31.7K
进口金额
$52.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703178715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49PV7UC |
| 成立日期 | 2023-12-24 |
| 联系地址 | Số F42, đường Đồng Khởi, Khu phố thương mại, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH LI CANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LI CANG VIETNAM SMART TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số B45, Đường NB4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0799756277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $52.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $31.7K | 其他机器刀具、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | 4 | $38.4K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $14.0K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他机器刀具 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-20 | 电气设备零件 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-03-20 | 其他电气设备 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-20 | 电气设备零件 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 其他电气设备 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-22 | 其他机器刀具 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-22 | 电气设备零件 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-10-22 | 电气设备零件 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-19 | 其他电气设备 | SBT ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电气设备零件 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $557 |
| 2026-04-06 | 电气设备零件 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-05 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-09 | 其他电气设备 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $7.7K |
| 2025-10-29 | 电气设备零件 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-29 | 其他机器刀具 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-29 | 电气设备零件 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $557 |
| 2025-10-25 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.1K |