TRƯƠNG PHAT TRADING TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ TRườNG PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101244073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8UXNCB |
| 成立日期 | 2002-05-22 |
| 联系地址 | Số 109 phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0422109992 |
| 邮箱 | congtytruongphat2012@gmail.com |
| 官网 | xulynuoc.vn |
| 传真 | 0438723506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 113.8798亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 847910 | 工程机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.3K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $9.9K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| JIANGSU BENENV ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 液体过滤机械、其他功能机器 |
| GUANGZHOU CANOVA HEATING & REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 热泵、制冷设备零件 |
| BANDO TECH CO LTD | 韩国 | 1 | $4.5K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 工程机械 | JIANGSU BENENV ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-02-21 | 热泵 | GUANGZHOU CANOVA HEATING & REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-02-21 | 热泵 | GUANGZHOU CANOVA HEATING & REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-02-21 | 热泵 | GUANGZHOU CANOVA HEATING & REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-31 | 水净化机械 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-31 | 电力控制板 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2024-01-31 | 水净化机械 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2024-01-31 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-31 | 水净化机械 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-01-15 | 水净化机械 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |