Hung Phat Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC HưNG PHáT
35
进口笔数
0
出口笔数
$779.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108278730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRXHR22 |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 23 ngõ 1197 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 23 ngõ 1197 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84917392899 |
| 邮箱 | ceohungphat255@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $779.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Zhongyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Zhejiang Haizhong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.1K | 包装机械、其他塑料制品 |
| Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.6K | 灌装封口机、包装机械 |
| Wenzhou Jingguan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.5K | 灌装封口机、机械零件 |
| Zhejiang Hoping Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| Wuxi Zhongyi Chemical Pharmaceutical Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Guangzhou Jiade Packaging Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.7K | 包装机械 |
| Liaoning Soaring Eagle Machines Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shanghai Xiaoteng Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 灌装封口机、PET塑料片材 |
| Ningbo Jietian Imports & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 注塑机、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-19 | 机械零件 | WENZHOU JINGGUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-17 | 工业干燥机 | CHANGZHOU KEWEI MECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-10 | 混合机 | ZHEJIANG LEADTOP PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 包装机械 | GUANGZHOU JIADE PACKAGING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-10-15 | 包装机械 | GUANGZHOU JIADE PACKAGING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-08 | 灌装封口机 | WENZHOU FINETECH MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-10-08 | 灌装封口机 | WENZHOU FINETECH MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-11 | 工业干燥机 | XIANG HONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-07-16 | 灌装封口机 | SHANGHAI XIAOTENG AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $8.0K |