Thai Duong Cooperation Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hợp Tác Phát Triển Thái Dương
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$59.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102026864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV8F1GW |
| 成立日期 | 2006-09-11 |
| 联系地址 | Số 104, phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC PHÁT TRIỂN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG COOPERATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437755294 |
| 传真 | 0437755294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $59.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.3K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| acb96cf0caea6853e45a60abda714627 | 1 | $7.9K | ||
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 多功能打印复印机 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $822 |
| 2025-12-16 | 多功能打印复印机 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $822 |
| 2025-09-16 | 多功能打印复印机 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-15 | 多功能打印复印机 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2025-09-15 | 多功能打印复印机 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2025-09-15 | 多功能打印复印机 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-15 | 多功能打印复印机 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-23 | 多功能打印复印机 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-09 | 多功能打印复印机 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-09 | 多功能打印复印机 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.7K |