ORIO Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ORIO
56
进口笔数
0
出口笔数
$506.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317102480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5PQ8Y3 |
| 成立日期 | 2021-12-31 |
| 联系地址 | 629 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ORIO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/30 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0337979355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $506.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haiyangtong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $197.7K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
| Guangzhou Zifriend Communicate Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.9K | 其他玻璃制品、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Chuanghao Union Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.9K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen New Remax Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.2K | 夹层安全玻璃、静止变流器 |
| Foshan Yonpor Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $29.1K | 其他塑料制品 |
| Guangzhou Hongyanzi Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $27.9K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Guangzhou Chenhua Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.0K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Shenzhen YLW Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他游戏机、其他游戏设备 |
| Trend Trading International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 8471机器零件、头戴耳机及耳塞 |
| Shenzhen Yuyuanxin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 塑料包装箱、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他游戏机 | SHENZHEN YLW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 其他游戏机 | SHENZHEN YLW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-03 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN CHUANGHAO UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN CHUANGHAO UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $851 |
| 2026-02-03 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN CHUANGHAO UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN CHUANGHAO UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-02-03 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN CHUANGHAO UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | SHENZHEN CHUANGHAO UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-02-03 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN CHUANGHAO UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-02-03 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN CHUANGHAO UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |