Vuot Song Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vượt Sóng
58
进口笔数
14
出口笔数
$464.1K
进口金额
$22.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-08
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304887143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GVD5SQ |
| 成立日期 | 2007-03-26 |
| 联系地址 | 79 Đường 55A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VƯỢT SÓNG |
| 企业英文名称 | VUOT SONG TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Đường 55A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837626534 |
| 邮箱 | vuotsong2@gmail.com |
| 传真 | 02862539770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 32 | $425.9K |
| 意大利 | 10 | $18.3K |
| 波兰 | 4 | $11.3K |
| 德国 | 7 | $3.7K |
| 比利时 | 5 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 卢森堡 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $20.4K |
| 新西兰 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMES | 法国 | 30 | $420.1K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Berizzi S.r.l. | 意大利 | 8 | $17.7K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Przedsiębiorstwo Usług Technicznych Test Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $11.3K | 混合机、过滤净化器零件 |
| SAMES | 新加坡 | 1 | $3.7K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| J. Devree & Co. N.V. | 比利时 | 5 | $3.4K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Venjakob Maschinenbau Gmbh & Co. Kg | 德国 | 6 | $3.0K | 纺织传送带、气体过滤机械 |
| Sames Kremlin Exportsited | 法国 | 1 | $1.4K | 喷雾机零件、不锈钢管配件 |
| Grant Instruments (Cambridge) Ltd. | 英国 | 1 | $1.2K | 温控处理设备、其他功能机器 |
| Venjakob Maschinenbau | 德国 | 1 | $959 | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Sames China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $666 | 高压塑料软管、喷枪 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.0K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Metra Panel Systems | 新西兰 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH HOSO VIET NAM (MST: 0401274745) | 越南 | 1 | $724 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $438 | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH HOSO VIET NAM (MST: 0401274745) | 1 | $236 | 不锈钢机器带 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | SAMES | 法国 | $180 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | SAMES | 法国 | $180 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SAMES | 法国 | $298 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SAMES | 法国 | $298 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | SAMES | 法国 | $181 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | SAMES | 法国 | $249 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | SAMES | 法国 | $382 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | SAMES | 法国 | $748 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | SAMES | 法国 | $249 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | SAMES | 法国 | $382 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH HOSO VIET NAM (MST: 0401274745) | 越南 | $724 |
| 2026-04-08 | 不锈钢机器带 | CONG TY TNHH HOSO VIET NAM (MST: 0401274745) | — | $112 |
| 2026-04-08 | 不锈钢机器带 | CONG TY TNHH HOSO VIET NAM (MST: 0401274745) | — | $124 |
| 2026-01-12 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $363 |
| 2026-01-12 | 金属增强橡胶管 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $127 |
| 2026-01-12 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $228 |
| 2026-01-12 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $79 |
| 2026-01-12 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $204 |
| 2025-09-29 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $314 |
| 2025-09-29 | 不锈钢机器带 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $6 |