GS Fire Safety Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 钢铁软管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GS FIRE SAFETY

108
进口笔数
120
出口笔数
$2.15M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
20
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $24.6K · 3 笔2023-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $76.8K · 4 笔2024-01进口 $70.7K · 4 笔出口 $157.9K · 2 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-04进口 $46.9K · 4 笔出口 $162.6K · 5 笔2024-05进口 $16.5K · 4 笔出口 $57.7K · 3 笔2024-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-07进口 $72.7K · 5 笔出口 $184.6K · 5 笔2024-08进口 $51.4K · 6 笔出口 $103.1K · 3 笔2024-09进口 $46.6K · 2 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-10进口 $763 · 2 笔出口 $79.6K · 3 笔2024-11进口 $150.3K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $88.4K · 4 笔出口 $116.4K · 1 笔2025-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $169.4K · 4 笔2025-02进口 $75.8K · 4 笔出口 $221.2K · 4 笔2025-03进口 $74.1K · 3 笔出口 $98.2K · 3 笔2025-04进口 $123.3K · 6 笔出口 $332.1K · 6 笔2025-05进口 $49.1K · 3 笔出口 $105.7K · 2 笔2025-06进口 $92.5K · 2 笔出口 $113.3K · 2 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $118.9K · 4 笔2025-08进口 $14.0K · 5 笔出口 $66.2K · 2 笔2025-09进口 $84.5K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-10进口 $61.1K · 2 笔出口 $96.6K · 3 笔2025-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $62.4K · 3 笔2025-12进口 $83.4K · 5 笔出口 $169.4K · 8 笔2026-01进口 $163.8K · 3 笔出口 $80.7K · 5 笔2026-02进口 $59.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $90.3K · 2 笔出口 $85.7K · 3 笔2026-04进口 $307.7K · 6 笔出口 $228.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $24.6K · 3 笔2023-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $76.8K · 4 笔2024-01进口 $70.7K · 4 笔出口 $157.9K · 2 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-04进口 $46.9K · 4 笔出口 $162.6K · 5 笔2024-05进口 $16.5K · 4 笔出口 $57.7K · 3 笔2024-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-07进口 $72.7K · 5 笔出口 $184.6K · 5 笔2024-08进口 $51.4K · 6 笔出口 $103.1K · 3 笔2024-09进口 $46.6K · 2 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-10进口 $763 · 2 笔出口 $79.6K · 3 笔2024-11进口 $150.3K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $88.4K · 4 笔出口 $116.4K · 1 笔2025-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $169.4K · 4 笔2025-02进口 $75.8K · 4 笔出口 $221.2K · 4 笔2025-03进口 $74.1K · 3 笔出口 $98.2K · 3 笔2025-04进口 $123.3K · 6 笔出口 $332.1K · 6 笔2025-05进口 $49.1K · 3 笔出口 $105.7K · 2 笔2025-06进口 $92.5K · 2 笔出口 $113.3K · 2 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $118.9K · 4 笔2025-08进口 $14.0K · 5 笔出口 $66.2K · 2 笔2025-09进口 $84.5K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-10进口 $61.1K · 2 笔出口 $96.6K · 3 笔2025-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $62.4K · 3 笔2025-12进口 $83.4K · 5 笔出口 $169.4K · 8 笔2026-01进口 $163.8K · 3 笔出口 $80.7K · 5 笔2026-02进口 $59.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $90.3K · 2 笔出口 $85.7K · 3 笔2026-04进口 $307.7K · 6 笔出口 $228.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603556762
企查查编码QVN28UKTH9
成立日期2018-05-21
联系地址Đường 5B, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GS FIRE SAFETY
企业英文名称GS FIRE SAFETY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 5B, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842513685600
邮箱yong@gsfiresafety.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本147.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
830249贱金属配件
730792螺纹钢制管件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
730490无缝钢管
830710钢铁软管
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
830710钢铁软管
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
730722不锈钢管件
830249贱金属配件
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
730661焊接方钢管
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.84M
韩国30$307.3K
荷兰1$78
美国1$25
中国香港1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度31$1.70M
荷兰67$1.17M
澳大利亚6$232.6K
美国4$113.6K
韩国6$50.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Dongsheng Fire Equipment Co., Ltd.中国35$1.21M其他钢铁制品、钢铁软管
CA Fire Protection Co., Ltd.中国11$427.1K阀门龙头、安全阀
Seung Jin Ind. Co., Ltd.韩国17$176.2K钢铁软管、贱金属配件
Xiamen Leadsun Corp. Ltd.中国6$138.5K塑料餐具、旧衣物
Su Jeong Nano Tech Co.韩国12$131.0K贱金属配件、喷雾机零件
Handan Yongjiang Metal Products Co., Ltd.中国8$41.8K其他钢铁非螺纹件、钢铁铸件
Comflex Industrial Co., Ltd.中国3$11.7K钢铁软管、其他功能机器
6b7f7369d16f519ce651ae1de663121c2$4.5K
Haining Shengda Fire Equipment Co., Ltd.中国2$2.8K钢铁铸件、螺纹螺母
CA FIRE PROTECTION CO LTD中国香港2$957喷雾机零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TubeHose B.V.荷兰67$1.17M钢铁软管、其他钢铁制品
Viking Fire Products (India) Private Ltd.印度17$1.12M非农用喷雾器具、阀门龙头
Sunrise Impex India印度12$559.5K钢铁软管、非泡沫橡胶密封件
Clearpoint Procurement Resources LLC美国6$163.0K钢铁软管、螺纹钢制管件
Direct Fire Supplies澳大利亚4$125.7K螺纹钢制管件、钢铁软管
Commercial Plumbing Agencies Pty Ltd澳大利亚2$107.0K贱金属配件、钢铁软管
FireShield Engineers (India) Ltd.印度2$99.4K信号装置零件、切片机零件
Seung Jin Ind. Co., Ltd.韩国6$50.8K螺纹螺母、焊接方钢管
R R Incorporation印度1$48.1K纺织水龙软管、非农用喷雾器具
Mahadev Casting印度2$43.3K钢铁软管、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$350
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$3.2K
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$3.1K
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$3.2K
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$335
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$4.3K
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$579
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$3.2K
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$335
2026-04-24喷雾机零件CA FIRE PROTECTION CO LTD中国$3.1K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁软管VIKING FIRE PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD$23.2K
2026-04-24钢铁软管VIKING FIRE PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD$13.5K
2026-04-24钢铁软管VIKING FIRE PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD$37.8K
2026-04-24钢铁软管VIKING FIRE PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD$20.8K
2026-04-23螺纹钢制管件CLEARPOINT PROCUREMENT RESOURCES LLC$700
2026-04-23螺纹钢制管件CLEARPOINT PROCUREMENT RESOURCES LLC$1.7K
2026-04-23钢铁软管CLEARPOINT PROCUREMENT RESOURCES LLC$39.7K
2026-04-17其他钢铁制品TUBEHOSE B V荷兰$76
2026-04-17其他钢铁制品TUBEHOSE B V荷兰$408
2026-04-17其他钢铁制品TUBEHOSE B V荷兰$566

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GS Fire Safety Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →