GS Fire Safety Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GS FIRE SAFETY
- 邮箱4
108
进口笔数
120
出口笔数
$2.15M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
20
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603556762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28UKTH9 |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Đường 5B, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GS FIRE SAFETY |
| 企业英文名称 | GS FIRE SAFETY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 5B, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513685600 |
| 邮箱 | yong@gsfiresafety.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 147.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.84M |
| 韩国 | 30 | $307.3K |
| 荷兰 | 1 | $78 |
| 美国 | 1 | $25 |
| 中国香港 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $1.70M |
| 荷兰 | 67 | $1.17M |
| 澳大利亚 | 6 | $232.6K |
| 美国 | 4 | $113.6K |
| 韩国 | 6 | $50.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Dongsheng Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.21M | 其他钢铁制品、钢铁软管 |
| CA Fire Protection Co., Ltd. | 中国 | 11 | $427.1K | 阀门龙头、安全阀 |
| Seung Jin Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $176.2K | 钢铁软管、贱金属配件 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $138.5K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Su Jeong Nano Tech Co. | 韩国 | 12 | $131.0K | 贱金属配件、喷雾机零件 |
| Handan Yongjiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.8K | 其他钢铁非螺纹件、钢铁铸件 |
| Comflex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 钢铁软管、其他功能机器 |
| 6b7f7369d16f519ce651ae1de663121c | 2 | $4.5K | ||
| Haining Shengda Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 钢铁铸件、螺纹螺母 |
| CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国香港 | 2 | $957 | 喷雾机零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TubeHose B.V. | 荷兰 | 67 | $1.17M | 钢铁软管、其他钢铁制品 |
| Viking Fire Products (India) Private Ltd. | 印度 | 17 | $1.12M | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
| Sunrise Impex India | 印度 | 12 | $559.5K | 钢铁软管、非泡沫橡胶密封件 |
| Clearpoint Procurement Resources LLC | 美国 | 6 | $163.0K | 钢铁软管、螺纹钢制管件 |
| Direct Fire Supplies | 澳大利亚 | 4 | $125.7K | 螺纹钢制管件、钢铁软管 |
| Commercial Plumbing Agencies Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $107.0K | 贱金属配件、钢铁软管 |
| FireShield Engineers (India) Ltd. | 印度 | 2 | $99.4K | 信号装置零件、切片机零件 |
| Seung Jin Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $50.8K | 螺纹螺母、焊接方钢管 |
| R R Incorporation | 印度 | 1 | $48.1K | 纺织水龙软管、非农用喷雾器具 |
| Mahadev Casting | 印度 | 2 | $43.3K | 钢铁软管、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $579 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CA FIRE PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁软管 | VIKING FIRE PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD | — | $23.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁软管 | VIKING FIRE PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁软管 | VIKING FIRE PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD | — | $37.8K |
| 2026-04-24 | 钢铁软管 | VIKING FIRE PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD | — | $20.8K |
| 2026-04-23 | 螺纹钢制管件 | CLEARPOINT PROCUREMENT RESOURCES LLC | — | $700 |
| 2026-04-23 | 螺纹钢制管件 | CLEARPOINT PROCUREMENT RESOURCES LLC | — | $1.7K |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | CLEARPOINT PROCUREMENT RESOURCES LLC | — | $39.7K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TUBEHOSE B V | 荷兰 | $76 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TUBEHOSE B V | 荷兰 | $408 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TUBEHOSE B V | 荷兰 | $566 |