TUAN AN QUANG NINH IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TUấN AN QUảNG NINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$11.9K
出口金额
—
最近进口
2024-01-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702141667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6UAFJS |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu 5B, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN AN QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 81, Khu phố Yên Hải 4, Phường Phong Cốc, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983122345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $10.1K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $10.1K | 未煮意面、制备面食 |
| MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 未煮意面、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 未煮意面 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $216 |
| 2024-01-09 | 混合调味料 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $118 |
| 2024-01-09 | 未煮意面 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $9.6K |
| 2024-01-09 | 未煮意面 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $359 |
| 2024-01-09 | 混合调味料 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $88 |
| 2024-01-09 | 未煮意面 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $256 |
| 2024-01-09 | 未煮意面 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $268 |
| 2024-01-09 | 未煮意面 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $698 |
| 2024-01-09 | 制备面食 | MSTL INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $265 |