GIA NGUYEN MECHANICAL & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Gia Nguyễn
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$571.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600969876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ073254 |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Sinh, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG GIA NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Sinh, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng do công ty kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02083764241 |
| 邮箱 | vietbac.fmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $530.7K |
| 越南 | 1 | $40.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kondotec Inc. | 日本 | 15 | $530.7K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| KONDOTEC INC INTERNATIONAL DEPT | 越南 | 1 | $40.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Kondotec Inc. | 日本 | $6.7K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Kondotec Inc. | 日本 | $6.7K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Kondotec Inc. | 日本 | $4.4K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Kondotec Inc. | 日本 | $3.7K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Kondotec Inc. | 日本 | $6.1K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Kondotec Inc. | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Kondotec Inc. | 日本 | $3.7K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Kondotec Inc. | 日本 | $6.1K |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | KONDOTEC INC INTERNATIONAL DEPT | 日本 | $170 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | KONDOTEC INC INTERNATIONAL DEPT | 日本 | $125 |