Steel Frame Buildings & Industrial Equipment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 非木预制建筑

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhà Khung Thép Và Thiết Bị Công Nghiệp

51
进口笔数
308
出口笔数
$11.94M
进口金额
$28.12M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
21
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.3K · 15 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $637.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 7 笔2023-12进口 $2.18M · 3 笔出口 $481.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $856.2K · 8 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-03进口 $1.15M · 2 笔出口 $1.22M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 14 笔2024-05进口 $60.0K · 2 笔出口 $1.79M · 20 笔2024-06进口 $1.33M · 2 笔出口 $1.45M · 10 笔2024-07进口 $434.7K · 5 笔出口 $806.0K · 21 笔2024-08进口 $565.4K · 2 笔出口 $608.6K · 12 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $383.4K · 7 笔2024-10进口 $983.1K · 1 笔出口 $381.2K · 4 笔2024-11进口 $304.7K · 2 笔出口 $442.6K · 6 笔2024-12进口 $92.9K · 1 笔出口 $803.5K · 13 笔2025-01进口 $97.8K · 1 笔出口 $513.3K · 5 笔2025-02进口 $1.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 4 笔2025-04进口 $2.02M · 4 笔出口 $518.0K · 9 笔2025-05进口 $134.1K · 3 笔出口 $434.9K · 5 笔2025-06进口 $150.4K · 1 笔出口 $226.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 8 笔2025-09进口 $6.3K · 4 笔出口 $430.8K · 5 笔2025-10进口 $986.3K · 3 笔出口 $385.8K · 9 笔2025-11进口 $733 · 3 笔出口 $196.1K · 3 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $2.06M · 12 笔2026-01进口 $91.5K · 1 笔出口 $938.1K · 7 笔2026-02进口 $88.2K · 1 笔出口 $1.34M · 7 笔2026-03进口 $107.4K · 1 笔出口 $2.69M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.3K · 15 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $637.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 7 笔2023-12进口 $2.18M · 3 笔出口 $481.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $856.2K · 8 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-03进口 $1.15M · 2 笔出口 $1.22M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 14 笔2024-05进口 $60.0K · 2 笔出口 $1.79M · 20 笔2024-06进口 $1.33M · 2 笔出口 $1.45M · 10 笔2024-07进口 $434.7K · 5 笔出口 $806.0K · 21 笔2024-08进口 $565.4K · 2 笔出口 $608.6K · 12 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $383.4K · 7 笔2024-10进口 $983.1K · 1 笔出口 $381.2K · 4 笔2024-11进口 $304.7K · 2 笔出口 $442.6K · 6 笔2024-12进口 $92.9K · 1 笔出口 $803.5K · 13 笔2025-01进口 $97.8K · 1 笔出口 $513.3K · 5 笔2025-02进口 $1.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 4 笔2025-04进口 $2.02M · 4 笔出口 $518.0K · 9 笔2025-05进口 $134.1K · 3 笔出口 $434.9K · 5 笔2025-06进口 $150.4K · 1 笔出口 $226.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 8 笔2025-09进口 $6.3K · 4 笔出口 $430.8K · 5 笔2025-10进口 $986.3K · 3 笔出口 $385.8K · 9 笔2025-11进口 $733 · 3 笔出口 $196.1K · 3 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $2.06M · 12 笔2026-01进口 $91.5K · 1 笔出口 $938.1K · 7 笔2026-02进口 $88.2K · 1 笔出口 $1.34M · 7 笔2026-03进口 $107.4K · 1 笔出口 $2.69M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 8 笔

工商档案

企业注册号0101378133
企查查编码QVN625F1UD
成立日期2003-07-01
联系地址Số 180, phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ KHUNG THÉP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842422106611
邮箱hnsales@seico.vn
传真+842422205040
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,529.54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720837热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷
721049镀锌钢板
845522冷轧机
820810金属加工机刀
853710电力控制板
482110印刷标签
3506101kg以下胶粘剂
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
940690非木预制建筑
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
722011热轧不锈钢
731600钢铁锚具
320810聚酯油漆
381400油漆溶剂
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$11.94M
日本2$133

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国87$9.56M
菲律宾101$6.49M
印度尼西亚19$1.77M
澳大利亚21$1.24M
毛里求斯21$1.06M
巴基斯坦3$665.7K
老挝5$623.0K
缅甸3$541.8K
塞舌尔8$453.2K
斯里兰卡7$302.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港19$6.04M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.18M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd.新加坡4$1.63M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Baogang Zhanbo International Trade Ltd.中国1$1.05M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国1$614.8K热轧钢卷、热轧钢卷
Xiamen Youdeli Industrial Co., Ltd.中国3$120.2K冷轧机、轧机零件
Novotek Machinery Co., Ltd.中国3$7.1K机床零件、电力控制板
Jiangsu Jiuchang Machinery Co., Ltd.中国3$5.0K喷雾机零件、非可锻铸铁件
TJK Intelligent Equipment Mfg. (Tianjin) Co., Ltd.中国2$1.9K机床零件、其他钢铁制品
Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd.日本2$133印刷标签

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)泰国20$6.29M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd.泰国57$6.10M非木预制建筑、其他钢铁结构体
VDI Builders & Development Corp.菲律宾14$1.21M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
9c9ef3a78497b79768441b838ff9b33719$1.14M
BAP 888 Consumer Goods Trading菲律宾12$993.9K其他钢铁结构体、塑料家用制品
PT Inti Karya Persada Teknik印度尼西亚10$914.6K水管锅炉>45吨/时、非木预制建筑
Target Pro Commercial Corp菲律宾9$898.6K铝合金型材、其他鞋靴
Ramcel Convenient Bag Corp菲律宾11$793.3K非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓
Delta DNC Inc.菲律宾12$520.8K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Transmetal PEB Ltd.毛里求斯12$418.9K非木预制建筑、其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24镀锌钢板HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国$107.4K
2026-02-27镀锌钢板HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国$88.2K
2026-01-20镀锌钢板HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国$91.5K
2025-12-17金属加工机刀XIAMEN YOUDELI INDUSTRIAL CO LTD中国$1.1K
2025-12-11柴油机零件WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD中国$3.8K
2025-11-19印刷标签SUMITOMO MITSUI CONSTRACTION CO LTD日本$95
2025-11-11印刷标签SUMITOMO MITSUI CONSTRACTION CO LTD日本$38
2025-11-07齿轮及变速器TJK INTELLIGENT EQUIPMENT MFG (TIANJIN) CO LTD中国$600
2025-10-28热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$190.7K
2025-10-28热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$28.4K

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁结构体Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)$146.6K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓THAI SHIMIZU CO.,LTD$4.8K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)$1.1K
2026-04-23其他钢铁制品Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)$2.7K
2026-04-15其他钢铁结构体DELTA DNC INC菲律宾$74.1K
2026-04-13其他钢铁制品Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)$4.2K
2026-04-13其他钢铁结构体Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)$6.4K
2026-04-13其他钢铁结构体Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)$166.6K
2026-04-13钢铁螺钉螺栓Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)$1.7K
2026-04-13其他钢铁结构体Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand)$23.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Steel Frame Buildings & Industrial Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →