Steel Frame Buildings & Industrial Equipment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhà Khung Thép Và Thiết Bị Công Nghiệp
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
51
进口笔数
308
出口笔数
$11.94M
进口金额
$28.12M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
21
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101378133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN625F1UD |
| 成立日期 | 2003-07-01 |
| 联系地址 | Số 180, phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ KHUNG THÉP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842422106611 |
| 邮箱 | hnsales@seico.vn |
| 传真 | +842422205040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,529.54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $11.94M |
| 日本 | 2 | $133 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 87 | $9.56M |
| 菲律宾 | 101 | $6.49M |
| 印度尼西亚 | 19 | $1.77M |
| 澳大利亚 | 21 | $1.24M |
| 毛里求斯 | 21 | $1.06M |
| 巴基斯坦 | 3 | $665.7K |
| 老挝 | 5 | $623.0K |
| 缅甸 | 3 | $541.8K |
| 塞舌尔 | 8 | $453.2K |
| 斯里兰卡 | 7 | $302.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 19 | $6.04M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.18M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.63M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $1.05M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $614.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Xiamen Youdeli Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.2K | 冷轧机、轧机零件 |
| Novotek Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 机床零件、电力控制板 |
| Jiangsu Jiuchang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 喷雾机零件、非可锻铸铁件 |
| TJK Intelligent Equipment Mfg. (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 日本 | 2 | $133 | 印刷标签 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | 泰国 | 20 | $6.29M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $6.10M | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| VDI Builders & Development Corp. | 菲律宾 | 14 | $1.21M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| 9c9ef3a78497b79768441b838ff9b337 | 19 | $1.14M | ||
| BAP 888 Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 12 | $993.9K | 其他钢铁结构体、塑料家用制品 |
| PT Inti Karya Persada Teknik | 印度尼西亚 | 10 | $914.6K | 水管锅炉>45吨/时、非木预制建筑 |
| Target Pro Commercial Corp | 菲律宾 | 9 | $898.6K | 铝合金型材、其他鞋靴 |
| Ramcel Convenient Bag Corp | 菲律宾 | 11 | $793.3K | 非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓 |
| Delta DNC Inc. | 菲律宾 | 12 | $520.8K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Transmetal PEB Ltd. | 毛里求斯 | 12 | $418.9K | 非木预制建筑、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 镀锌钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $107.4K |
| 2026-02-27 | 镀锌钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2026-01-20 | 镀锌钢板 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $91.5K |
| 2025-12-17 | 金属加工机刀 | XIAMEN YOUDELI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-19 | 印刷标签 | SUMITOMO MITSUI CONSTRACTION CO LTD | 日本 | $95 |
| 2025-11-11 | 印刷标签 | SUMITOMO MITSUI CONSTRACTION CO LTD | 日本 | $38 |
| 2025-11-07 | 齿轮及变速器 | TJK INTELLIGENT EQUIPMENT MFG (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-28 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $190.7K |
| 2025-10-28 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28.4K |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | — | $146.6K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | THAI SHIMIZU CO.,LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | — | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | — | $2.7K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | DELTA DNC INC | 菲律宾 | $74.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | — | $4.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | — | $6.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | — | $166.6K |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | — | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | — | $23.5K |