Steel Frame Buildings & Industrial Equipment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhà Khung Thép Và Thiết Bị Công Nghiệp
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
55
进口笔数
346
出口笔数
$12.10M
进口金额
$29.35M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101378133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN625F1UD |
| 成立日期 | 2003-07-01 |
| 联系地址 | Số 180, phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ KHUNG THÉP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842422106611 |
| 邮箱 | hnsales@seico.vn |
| 传真 | +842422205040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,529.54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $12.10M |
| 日本 | 2 | $133 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 96 | $9.80M |
| 菲律宾 | 106 | $6.76M |
| 印度尼西亚 | 19 | $1.77M |
| 澳大利亚 | 24 | $1.45M |
| 毛里求斯 | 29 | $1.28M |
| 巴基斯坦 | 3 | $665.7K |
| 老挝 | 5 | $623.0K |
| 缅甸 | 3 | $541.8K |
| 塞舌尔 | 8 | $453.2K |
| 斯里兰卡 | 7 | $302.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 20 | $6.20M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.18M | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.63M | 10mm以上热轧钢板、冷轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $1.05M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Xiamen Youdeli Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.3K | 冷轧机、轧机零件 |
| Shanghai Qiongju Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 其他金属加工机床、非数控铣床 |
| Novotek Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 机床零件、电力控制板 |
| Jiangsu Jiuchang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 喷雾机零件、非可锻铸铁件 |
| TJK Intelligent Equipment Mfg. (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 日本 | 2 | $133 | 印刷标签 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | 64 | $6.33M | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. (Thailand) | 泰国 | 21 | $6.29M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | 22 | $1.34M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| VDI Builders & Development Corp. | 菲律宾 | 14 | $1.21M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| BAP 888 Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 12 | $993.9K | 其他钢铁结构体、塑料家用制品 |
| PT INTI KARYA PERSADA TEHNIK | 印度尼西亚 | 10 | $914.6K | 水管锅炉>45吨/时、阀门龙头 |
| Ramcel Convenient Bag Corp | 菲律宾 | 11 | $793.3K | 非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓 |
| Delta DNC Inc. | 菲律宾 | 17 | $791.9K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Industrial & Hotel Equipment Manufacturers Ltd. | 毛里求斯 | 16 | $771.7K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Transmetal PEB Ltd. | 毛里求斯 | 12 | $418.9K | 非木预制建筑、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他金属加工机床 | Shanghai Qiongju Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Shanghai Qiongju Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 其他橡胶带 | Shanghai Qiongju Industry Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-27 | 机床零件 | Shanghai Qiongju Industry Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-07-14 | 镀锌钢板 | HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 中国 | $156.6K |
| 2026-05-11 | 其他钢铁制品 | Xiamen Youdeli Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-08 | 电动机及零件 | TJK INTELLIGENT EQUIPMENT MANUFACTURING (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $560 |
| 2026-03-24 | 镀锌钢板 | HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 中国 | $107.4K |
| 2026-02-27 | 镀锌钢板 | HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 中国 | $88.2K |
| 2026-01-20 | 镀锌钢板 | HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 中国 | $91.5K |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $17.6K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $11.3K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $52.7K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $45.0K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $15.0K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $26.9K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | Thai Nishimatsu Construction Co., Ltd. | 泰国 | $41.3K |