TOBE TECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOBE TECH
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316712109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22GF90B |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | 147 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOBE TECH |
| 企业英文名称 | TOBE TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842835351965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $14.2K |
| 捷克 | 2 | $573 |
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deck Dry Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $14.2K | 其他塑料建材 |
| WPC Woodplastic, a.s. | 捷克 | 2 | $573 | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Hangzhou Moonbay Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 铝合金型材 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-03 | 铝合金型材 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-03 | 铝合金型材 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-03 | 铝合金型材 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-03 | 铝合金型材 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-12-12 | 商业广告材料 | WPC WOODPLASTIC A S | 捷克 | $83 |
| 2023-12-12 | PVC地板/墙覆盖物 | WPC WOODPLASTIC A S | 捷克 | $332 |
| 2023-09-15 | 其他塑料建材 | DECK DRY POLSKA SP Z O O | 波兰 | $1.5K |
| 2023-09-15 | 其他塑料建材 | DECK DRY POLSKA SP Z O O | 波兰 | $2.0K |