MCK Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 钢铁卫浴器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MCK

36
进口笔数
0
出口笔数
$490.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110500534
企查查编码QVN278A7G6
成立日期2023-10-06
联系地址01.04 CT01 Làng Việt Kiều Châu Âu Euroland, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KYG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址01.04 CT01 Làng Việt Kiều Châu Âu Euroland, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0925686666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
392210塑料卫浴器具
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽
848140安全阀
730640不锈钢焊管
830140其他金属锁
700992带框玻璃镜
830241金属建筑配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$490.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Wins Trade Co., Ltd.中国7$276.6K其他金属锁、金属建筑配件
Foshan Lehua Arrow Trading Co., Ltd.中国17$163.4K瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
Orans Co., Ltd.中国8$37.9K阀门龙头、塑料卫浴器具
Foshan Dongpeng Sanitary Ware Co., Ltd.中国4$13.0K钢铁卫浴器具、安全阀

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08塑料卫浴器具FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-08钢铁卫浴器具FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$354
2026-04-08塑料卫浴器具FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-08带框玻璃镜FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$562
2026-04-08带框玻璃镜FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$562
2026-04-08钢铁卫浴器具FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$354
2026-04-07阀门龙头FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$155
2026-04-07阀门龙头FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$408
2026-04-07阀门龙头FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$80
2026-04-07阀门龙头FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD中国$408

相关企业 · 同类产品

MCK Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →