MCK Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MCK
36
进口笔数
0
出口笔数
$490.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110500534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN278A7G6 |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | 01.04 CT01 Làng Việt Kiều Châu Âu Euroland, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KYG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 01.04 CT01 Làng Việt Kiều Châu Âu Euroland, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0925686666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $490.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wins Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $276.6K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Foshan Lehua Arrow Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $163.4K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Orans Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.9K | 阀门龙头、塑料卫浴器具 |
| Foshan Dongpeng Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.0K | 钢铁卫浴器具、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-08 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 带框玻璃镜 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-08 | 带框玻璃镜 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-08 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $408 |