Tien Phat Specifications Services & Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tiến Phát
20
进口笔数
0
出口笔数
$53.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106895819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2V9YCM |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Số 25, hẻm 195/58/62, đường Hồng Hà, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT SPECIFICATIONS SERVICES AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, hẻm 195/58/62, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84988348046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $11.0K |
| 中国 | 3 | $10.9K |
| 英国 | 5 | $10.0K |
| 新加坡 | 3 | $9.7K |
| 美国 | 2 | $7.5K |
| 瑞士 | 1 | $3.2K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8f55e6b7a302a89a3ec73e1ed0e43b3f | 6 | $18.4K | ||
| Shanghai Karen Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
| Oishi Machine (Thailand) Co., Ltd. | 瑞典 | 2 | $7.5K | 发动机零件、气动直线发动机 |
| Ashton Seals Ltd. | 英国 | 4 | $6.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Ashton Seals Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Swiss Valves AG | 瑞士 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、阀门零件 |
| Repassa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| FGT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Xiamen Guohan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $773 | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $78 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $147 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $102 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $116 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $999 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $144 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $30 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $763 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASHTON SEALS LTD | 英国 | $89 |