Tien Phat Specifications Services & Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tiến Phát

20
进口笔数
0
出口笔数
$53.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106895819
企查查编码QVNU2V9YCM
成立日期2015-07-07
联系地址Số 25, hẻm 195/58/62, đường Hồng Hà, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TIẾN PHÁT
企业英文名称TIEN PHAT SPECIFICATIONS SERVICES AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, hẻm 195/58/62, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84988348046
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841290发动机零件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
842129液体过滤机械
848190阀门零件
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国5$11.0K
中国3$10.9K
英国5$10.0K
新加坡3$9.7K
美国2$7.5K
瑞士1$3.2K
法国1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
8f55e6b7a302a89a3ec73e1ed0e43b3f6$18.4K
Shanghai Karen Machinery Technology Co., Ltd.中国2$10.1K混合机、非泡沫橡胶密封件
Oishi Machine (Thailand) Co., Ltd.瑞典2$7.5K发动机零件、气动直线发动机
Ashton Seals Ltd.英国4$6.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Ashton Seals Ltd.加拿大1$3.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Swiss Valves AG瑞士1$3.2K其他塑料制品、阀门零件
Repassa Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.2K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
FGT Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.2K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Xiamen Guohan Import & Export Co., Ltd.中国1$773非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$78
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$147
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$102
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$116
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$999
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$1.0K
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$144
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$30
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$763
2026-02-24非泡沫橡胶密封件ASHTON SEALS LTD英国$89

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Specifications Services & Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →