DOT GRID STATIONERY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN PHòNG PHẩM DOT GRID
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108458211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA55TRYT |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | 21B Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM DOT GRID |
| 企业英文名称 | DOT GRID STATIONERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21B Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84989623152 |
| 邮箱 | dotgridbook@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960830 | 钢笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI KACO INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.7K | 圆珠笔、笔类零件 |
| SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 聚氨酯泡沫塑料、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $283 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $123 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $148 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2023-08-14 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI JOYKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $465 |