Huy Hoan Trang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 变形尼龙纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUY HOàN TRANG

97
进口笔数
62
出口笔数
$2.80M
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $390.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2023-11进口 $84.5K · 2 笔出口 $79.5K · 2 笔2023-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-01进口 $135.1K · 4 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-02进口 $135.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 2 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-04进口 $24.1K · 2 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-05进口 $93.4K · 4 笔出口 $88.8K · 2 笔2024-06进口 $60.0K · 5 笔出口 $87.5K · 2 笔2024-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $129.7K · 3 笔2024-08进口 $59.8K · 2 笔出口 $91.3K · 3 笔2024-09进口 $61.7K · 3 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-10进口 $66.9K · 2 笔出口 $86.8K · 2 笔2024-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-12进口 $64.7K · 2 笔出口 $44.3K · 1 笔2025-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-04进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-06进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-08进口 $71.4K · 4 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $53.3K · 1 笔2025-10进口 $59.2K · 3 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-11进口 $29.8K · 2 笔出口 $39.3K · 2 笔2025-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $38.7K · 1 笔2026-01进口 $28.4K · 3 笔出口 $38.7K · 1 笔2026-02进口 $74.4K · 3 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2026-04进口 $390.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $41.2K · 1 笔2026-06进口 $63.2K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-07进口 $106.2K · 4 笔出口 $139.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2023-11进口 $84.5K · 2 笔出口 $79.5K · 2 笔2023-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-01进口 $135.1K · 4 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-02进口 $135.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 2 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-04进口 $24.1K · 2 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-05进口 $93.4K · 4 笔出口 $88.8K · 2 笔2024-06进口 $60.0K · 5 笔出口 $87.5K · 2 笔2024-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $129.7K · 3 笔2024-08进口 $59.8K · 2 笔出口 $91.3K · 3 笔2024-09进口 $61.7K · 3 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-10进口 $66.9K · 2 笔出口 $86.8K · 2 笔2024-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-12进口 $64.7K · 2 笔出口 $44.3K · 1 笔2025-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-04进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-06进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-08进口 $71.4K · 4 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $53.3K · 1 笔2025-10进口 $59.2K · 3 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-11进口 $29.8K · 2 笔出口 $39.3K · 2 笔2025-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $38.7K · 1 笔2026-01进口 $28.4K · 3 笔出口 $38.7K · 1 笔2026-02进口 $74.4K · 3 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2026-04进口 $390.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $41.2K · 1 笔2026-06进口 $63.2K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-07进口 $106.2K · 4 笔出口 $139.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603440687
企查查编码QVNJT0GP4U
成立日期2017-01-18
联系地址Đường D1, khu tái định cư Long an, tổ 24, ấp 2, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY HOÀN TRANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D1, khu tái định cư Long An, tổ 24, ấp 2, Xã Long Thành, Đồng Nai
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84389870062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540231变形尼龙纱
560410包覆橡胶绳
560600特种纱线
540233变形聚酯单丝纱
844859机器零件(非成圈)
392340塑料卷轴
820890其他机器刀具
844530并捻线机
960340油漆刷及滚筒
540251尼龙单丝纱

出口

HS 编码产品
611693合成纤维手套
540231变形尼龙纱
540233变形聚酯单丝纱
560410包覆橡胶绳
560600特种纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.77M
韩国34$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国61$2.30M
越南1$767

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jang Mi Gloves Corporation韩国34$1.02M塑胶涂层手套、变形尼龙纱
Wuxi Jiangmin International Corp. Ltd.中国28$889.8K包覆橡胶绳、变形尼龙纱
Jangmi Gloves Co., Ltd.韩国9$433.5K聚氨酯、丁腈橡胶胶乳
Yoon Networks (Shanghai) Co., Ltd.中国9$277.0K合成纤维手套、玻璃纤维及毡
Jang Mi Gloves Corp. Oration中国3$84.9K合成纤维手套、变形尼龙纱
GN Corp. Corporation中国3$68.0K变形尼龙纱、变形聚酯单丝纱
Zhejiang Baixiang Technology Co., Ltd.中国5$12.6K机器零件(非成圈)、纱线花边制造机
Shaoxing Xiangze Trading Co., Ltd.中国1$10.9K机器零件(非成圈)、非家用缝纫机
WUXI JIANGMIN INT'L CORPORATION LTD中国2$7.0K包覆橡胶绳
GN Corp. Corporation韩国2$4.5K变形尼龙纱、包覆橡胶绳

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jang Mi Gloves Corporation韩国55$2.07M塑胶涂层手套、合成纤维手套
GN Corp. Corporation韩国5$189.8K塑胶涂层手套、棉针织衬衫
JANG韩国1$41.4K合成纤维手套
Huy Hoan Trang Co., Ltd.越南1$767变形尼龙纱、包覆橡胶绳

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30变形尼龙纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$30.1K
2026-07-30变形尼龙纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-30变形尼龙纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-20变形聚酯单丝纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$667
2026-07-20变形聚酯单丝纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$7.1K
2026-07-20变形尼龙纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$952
2026-07-20变形聚酯单丝纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$736
2026-07-20变形尼龙纱Jang Mi Gloves Corporation韩国$2.3K
2026-07-20变形尼龙纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$6.7K
2026-07-20尼龙单丝纱Jangmi Gloves Co., Ltd.中国$780

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$3.4K
2026-07-31合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$22.6K
2026-07-31合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$11.3K
2026-07-31合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$1.2K
2026-07-31合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$5.1K
2026-07-31合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$1.7K
2026-07-17合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$17.1K
2026-07-17合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$785
2026-07-17合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$3.8K
2026-07-17合成纤维手套Jang Mi Gloves Corporation韩国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Huy Hoan Trang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →