Vinatrade Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 聚酯长丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vinatrade
40
进口笔数
16
出口笔数
$785.5K
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311668343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH77V2H |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | 206/24A Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINATRADE |
| 企业英文名称 | VINATRADE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206/24A Ấp 36, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903327088 |
| 邮箱 | info@vinatradegroup.com |
| 传真 | +842862557553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $720.5K |
| 韩国 | 4 | $65.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Yuan'ao Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $240.5K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $187.2K | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| 77e700ee208f63c9b5a7852e15e6c28b | 3 | $122.5K | ||
| Hangzhou Tita Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Hangzhou Aoqiang Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.2K | 合成纤维缝纫线、聚酯长丝纱 |
| Dong Bang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $65.0K | 染料颜料、其他着色制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $10.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| MZ Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.7K | 聚氨酯泡沫塑料、机织绒布 |
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200) | 1 | $1.4K | 合成纤维缝纫线、其他钢铁制品 | |
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200) | 越南 | 1 | $1.0K | 10公斤以下便携电脑、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG TAIHE SPINNING MACHINE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG TAIHE SPINNING MACHINE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝纱 | HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝纱 | HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-27 | 聚酯长丝纱 | HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-27 | 聚酯高强力纱 | HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-29 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-01-16 | 聚酯高强力纱 | HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-12-25 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200) | 越南 | $290 |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200) | 越南 | $377 |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200) | 越南 | $377 |
| 2026-02-06 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200) | — | $407 |
| 2026-02-06 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200) | — | $573 |
| 2026-02-06 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200) | — | $382 |
| 2025-12-03 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $377 |
| 2025-12-03 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $377 |
| 2025-12-03 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $402 |
| 2025-10-28 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $23 |