Vinatrade Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 聚酯长丝纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vinatrade

40
进口笔数
16
出口笔数
$785.5K
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2024-04进口 $57.5K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $988 · 1 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $983 · 1 笔2025-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $36.2K · 2 笔出口 $944 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.3K · 3 笔出口 $964 · 1 笔2025-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2024-04进口 $57.5K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $988 · 1 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $983 · 1 笔2025-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $36.2K · 2 笔出口 $944 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.3K · 3 笔出口 $964 · 1 笔2025-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311668343
企查查编码QVNBH77V2H
成立日期2012-03-26
联系地址206/24A Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINATRADE
企业英文名称VINATRADE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址206/24A Ấp 36, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84903327088
邮箱info@vinatradegroup.com
传真+842862557553
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540262聚酯长丝纱
540220聚酯高强力纱
550810合成纤维缝纫线
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
320417染料颜料
320500色淀制品
844540纺织络纱机
540219高强度尼龙纱
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$720.5K
韩国4$65.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Yuan'ao Import & Export Co., Ltd.俄罗斯6$240.5K聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Nanjing Forever Textile Co., Ltd.中国13$187.2K变形尼龙纱、聚酯高强力纱
77e700ee208f63c9b5a7852e15e6c28b3$122.5K
Hangzhou Tita Industry Co., Ltd.中国5$103.1K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Hangzhou Aoqiang Industry Co., Ltd.中国9$67.2K合成纤维缝纫线、聚酯长丝纱
Dong Bang Chemical Co., Ltd.韩国4$65.0K染料颜料、其他着色制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南9$10.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
MZ Vietnam Trading Co., Ltd.越南5$3.7K聚氨酯泡沫塑料、机织绒布
CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200)1$1.4K合成纤维缝纫线、其他钢铁制品
CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200)越南1$1.0K10公斤以下便携电脑、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纺织络纱机ZHEJIANG TAIHE SPINNING MACHINE CO LTD中国$24.0K
2026-04-28纺织络纱机ZHEJIANG TAIHE SPINNING MACHINE CO LTD中国$24.0K
2026-04-23聚酯长丝纱HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD中国$16.8K
2026-04-23聚酯长丝纱HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD中国$16.8K
2026-03-27聚酯长丝纱HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD中国$16.6K
2026-03-27聚酯高强力纱HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-01-29合成纤维缝纫线HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.8K
2026-01-29合成纤维缝纫线HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28.7K
2026-01-16聚酯高强力纱HANGZHOU TITA INDUSTRY CO LTD中国$16.7K
2025-12-25合成纤维缝纫线HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.9K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200)越南$290
2026-03-26合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200)越南$377
2026-03-26合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200)越南$377
2026-02-06合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200)$407
2026-02-06合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200)$573
2026-02-06合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (3601000200)$382
2025-12-03合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$377
2025-12-03合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$377
2025-12-03合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$402
2025-10-28合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$23

相关企业 · 同类产品

Vinatrade Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →