NID MFG & Trading JS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất & Thuơng Mại N.I.D
13
进口笔数
0
出口笔数
$234.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302698616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKSE06P |
| 成立日期 | 2002-08-20 |
| 联系地址 | 81 Hoàng Hữu Nam, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI N.I.D |
| 企业英文名称 | NID MANUFACTURING AND TRADING J.S. COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 81 Hoàng Hữu Nam, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84838963451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 5 | $159.7K |
| 中国 | 7 | $53.4K |
| 日本 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $159.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shandong Dongchen Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.2K | 硫酸铝、其他化学制剂 |
| Kenden Sha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.6K | 水净化机械、液体过滤机械 |
| Suntar Environmental Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 过滤净化器零件 | SUNTAR ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-03-11 | 水净化机械 | KENDENSHA CO LTD | 日本 | $21.6K |
| 2024-07-25 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $51.8K |
| 2024-05-29 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $25.9K |
| 2024-03-29 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $26.9K |
| 2024-03-15 | 其他化学制剂 | SHANDONG DONGCHEN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-03-01 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $27.5K |
| 2023-12-22 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $27.5K |
| 2023-12-09 | 其他化学制剂 | SHANDONG DONGCHEN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-08-29 | 其他化学制剂 | SHANDONG DONGCHEN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.9K |