Wood Happy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WOOD HAPPY

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$347.4K
出口金额
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3002264363
企查查编码QVN4PR6C0G
成立日期2023-03-24
联系地址Số 34 đường Hà Huy Tập, Phường Nam Hồng, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WOOD HAPPY
企业英文名称WOOD HAPPY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 đường Hà Huy Tập, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84916826838
邮箱woodhappy.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
441990木制餐具
441920木制餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$347.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIDO韩国8$146.0K木制餐具、其他木制品
Taewon Trading Co., Ltd.韩国16$85.6K其他木制品、木制餐具
Mido Art韩国3$75.1K木制餐具、其他木制品
Green Co.韩国3$36.4K木制餐具、其他木制品
Namu Tools韩国1$4.4K木制餐具

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$1.5K
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$4.0K
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$2.0K
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$2.2K
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$1.6K
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$408
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$3.7K
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$3.5K
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$1.9K
2025-12-30木制餐具MIDO韩国$820

相关企业 · 同类产品

Wood Happy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →