Wood Happy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOOD HAPPY
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$347.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002264363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PR6C0G |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Số 34 đường Hà Huy Tập, Phường Nam Hồng, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOD HAPPY |
| 企业英文名称 | WOOD HAPPY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 đường Hà Huy Tập, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84916826838 |
| 邮箱 | woodhappy.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441920 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $347.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDO | 韩国 | 8 | $146.0K | 木制餐具、其他木制品 |
| Taewon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $85.6K | 其他木制品、木制餐具 |
| Mido Art | 韩国 | 3 | $75.1K | 木制餐具、其他木制品 |
| Green Co. | 韩国 | 3 | $36.4K | 木制餐具、其他木制品 |
| Namu Tools | 韩国 | 1 | $4.4K | 木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $408 |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $3.7K |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $3.5K |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-30 | 木制餐具 | MIDO | 韩国 | $820 |