Hoang Minh Forestry Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xnk Lâm Sản Hoàng Minh
49
进口笔数
241
出口笔数
$580.0K
进口金额
$7.66M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600947212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PS4YCX |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Hy Cương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK LÂM SẢN HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH FORESTY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 4, Xã Hy Cương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842103555566 |
| 传真 | 02103555599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $580.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 206 | $6.01M |
| 越南 | 27 | $1.42M |
| 中国香港 | 3 | $100.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Deik Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $251.2K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | 27 | $195.8K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| Dalian Sando Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.1K | 纸制包装容器、未涂布纸≤150克 |
| Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.6K | 聚乙烯袋、纸制包装容器 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 4 | $34.4K | 木制餐具、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 196 | $5.60M | 木制餐具、其他木制品 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.40M | 木制餐具、其他木制品 |
| Yanagi H.K. Co., Ltd. | 日本 | 17 | $613.3K | 木制餐具 |
| Yanagi Products Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $32.1K | 木制餐具 |
| Hoang Lien Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.1K | 木制餐具、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 未涂布印刷纸卷 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 聚乙烯袋 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $481 |
| 2026-03-11 | 聚乙烯袋 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-11 | 聚乙烯袋 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-03-11 | 纸制包装容器 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 聚乙烯袋 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-03-11 | 纸制包装容器 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 纸制包装容器 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-11 | 未涂布纸≤150克 | HUNAN DEIK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-02-11 | 未涂布纸≤150克 | HUNAN DEIK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | — | $34.0K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $29.8K |
| 2026-04-21 | 木制餐具 | YANAGI H K CO LTD | 日本 | $32.6K |
| 2026-04-10 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $27.2K |
| 2026-04-10 | 其他木制品 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 其他木制品 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |