SDE Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SDE VIET
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110540632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN290JEM8 |
| 成立日期 | 2023-11-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, toà nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SDE VIET |
| 企业英文名称 | SDE VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, Ngõ 22, Đường Bờ Kênh, Ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0968598156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Perflex Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 胶粘填料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 手工工具套装 | CHANGSHA PERFLEX NOVEL MATERIALS CO LTD | 中国 | $257 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | Changsha Perflex Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | Changsha Perflex Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | CHANGSHA PERFLEX NOVEL MATERIALS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | Changsha Perflex Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | CHANGSHA PERFLEX NOVEL MATERIALS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | CHANGSHA PERFLEX NOVEL MATERIALS CO LTD | 中国 | $263 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | CHANGSHA PERFLEX NOVEL MATERIALS CO LTD | 中国 | $999 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | Changsha Perflex Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2024-02-19 | 胶粘填料 | Changsha Perflex Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | $210 |