KLIZ COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BONAGROUP
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$3.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317517735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC6EJS2 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Số 166 Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BONAGROUP |
| 企业英文名称 | BONAGROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 166 Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968940130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMERLIX LLC | 美国 | 16 | $3.9K | 非热带木装饰品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $17 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $18 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $16 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $10 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $10 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $9 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $9 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $10 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $10 |
| 2026-07-30 | 非热带木装饰品 | EMERLIX LLC | 美国 | $9 |