Nam Hoa Trading & Production Corporation
越南出口商 · 出口 486 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Nam Hoa
149
进口笔数
486
出口笔数
$1.97M
进口金额
$26.98M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
56
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303292182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6PD1MG |
| 成立日期 | 2004-05-11 |
| 联系地址 | 71/4a, đường Hiệp Thành 13, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM HOA |
| 企业英文名称 | NAM HOA TRADING & PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71/4a, đường Hiệp Thành 13, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842837112054 |
| 邮箱 | info@namhoatoys.com |
| 传真 | +842837112055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,402.8169亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 克罗地亚 | 13 | $586.4K |
| 德国 | 21 | $526.7K |
| 中国 | 47 | $360.0K |
| 巴西 | 2 | $79.8K |
| 波兰 | 1 | $60.7K |
| 匈牙利 | 2 | $59.5K |
| 美国 | 10 | $44.8K |
| 越南 | 9 | $44.4K |
| 加纳 | 2 | $38.7K |
| 印度尼西亚 | 6 | $38.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 277 | $20.46M |
| 美国 | 52 | $2.28M |
| 日本 | 55 | $1.27M |
| 法国 | 20 | $700.5K |
| 瑞典 | 17 | $435.7K |
| 阿联酋 | 4 | $424.2K |
| 波兰 | 4 | $375.0K |
| 英国 | 17 | $287.2K |
| 越南 | 4 | $169.7K |
| 澳大利亚 | 7 | $166.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL TIMBER A/S | 丹麦 | 9 | $330.9K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Forexim (International) Ltd. | 中国 | 8 | $268.2K | 金属钩环、其他塑料制品 |
| Exor Trading GmbH | 德国 | 8 | $203.7K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 4 | $195.7K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Crayola LLC | 越南 | 9 | $48.6K | 毡尖笔、绘画粉笔 |
| Foshan Huanyu Modern Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.8K | 涂层钢板、其他钢铁制品 |
| Crayola LLC | 美国 | 6 | $34.6K | 绘画粉笔、毡尖笔 |
| Forte 88 Ltd. | 中国香港 | 7 | $9.3K | 其他印刷机零件、其他测量仪器 |
| ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S | 丹麦 | 17 | $7.3K | 非热带木装饰品、非泡沫橡胶密封件 |
| B.O.B. (Zhongshan) Gift Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.3K | 金属标牌、铝制紧固件 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rosendahl Design Group | 丹麦 | 122 | $12.01M | 玩具模型、非热带木装饰品 |
| Spring Copenhagen ApS | 丹麦 | 48 | $5.29M | 非热带木装饰品、木制品 |
| Crayola LLC | 美国 | 29 | $1.97M | 毡尖笔、儿童涂色书 |
| Boyhood ApS | 丹麦 | 59 | $1.60M | 非热带木装饰品、玩具模型 |
| Fablewood ApS | 丹麦 | 18 | $743.2K | 木制品、非热带木装饰品 |
| Nichigan Co., Ltd. | 日本 | 22 | $614.6K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
| Design House Stockholm AB | 瑞典 | 21 | $457.8K | 其他木家具、其他木制品 |
| Black & Decker Ltd. Bvba UK Branch | 英国 | 15 | $448.5K | 其他塑料制品、手锯 |
| BLACK & DECKER LIMITED BVBA - UK BRANCH | 英国 | 15 | $402.1K | 其他塑料制品、木工手工具 |
| Novoform ApS | 丹麦 | 16 | $356.6K | 非热带木装饰品、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 绘画粉笔 | Crayola LLC | 印度尼西亚 | $453 |
| 2026-07-23 | 贱金属装饰品 | Forte 88 Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-07-23 | 贱金属装饰品 | Forte 88 Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-07-23 | 贱金属装饰品 | Forte 88 Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-07-23 | 贱金属装饰品 | Forte 88 Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-07-23 | 贱金属装饰品 | Forte 88 Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-07-23 | 贱金属装饰品 | Forte 88 Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S | 丹麦 | $280 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S | 丹麦 | $1.4K |
| 2026-07-10 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 美国 | $1.2K |
出口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非热带木装饰品 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $5.6K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $44.9K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $33.2K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $7.7K |
| 2026-07-31 | 非热带木装饰品 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $15.5K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $6.9K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $15.1K |
| 2026-07-31 | 非热带木装饰品 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $9.1K |
| 2026-07-31 | 非热带木装饰品 | Spring Copenhagen ApS | 丹麦 | $16.0K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Rosendahl Design Group | 丹麦 | $3.8K |