Nam Hoa Trading & Production Corporation

越南出口商 · 出口 486 笔 · 主营 非热带木装饰品

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Nam Hoa

149
进口笔数
486
出口笔数
$1.97M
进口金额
$26.98M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
56
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2023-11进口 $514 · 3 笔出口 $494.6K · 11 笔2023-12进口 $111.1K · 6 笔出口 $944.4K · 12 笔2024-01进口 $433 · 1 笔出口 $316.9K · 3 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $261.9K · 6 笔2024-03进口 $9.1K · 2 笔出口 $236.6K · 6 笔2024-04进口 $89.0K · 7 笔出口 $294.8K · 11 笔2024-05进口 $2.7K · 4 笔出口 $181.6K · 5 笔2024-06进口 $143.0K · 13 笔出口 $1.27M · 17 笔2024-07进口 $52.0K · 3 笔出口 $630.7K · 10 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.52M · 31 笔2024-09进口 $5.3K · 5 笔出口 $809.6K · 18 笔2024-10进口 $126.4K · 6 笔出口 $857.7K · 23 笔2024-11进口 $102.8K · 6 笔出口 $875.2K · 18 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.96M · 18 笔2025-01进口 $74.3K · 2 笔出口 $690.0K · 17 笔2025-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $154.6K · 4 笔2025-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $581.8K · 13 笔2025-04进口 $215.2K · 3 笔出口 $746.3K · 12 笔2025-05进口 $111.6K · 7 笔出口 $798.5K · 18 笔2025-06进口 $151.3K · 5 笔出口 $640.0K · 8 笔2025-07进口 $59.3K · 5 笔出口 $524.8K · 13 笔2025-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-09进口 $91.8K · 4 笔出口 $510.1K · 19 笔2025-10进口 $195 · 1 笔出口 $689.6K · 13 笔2025-11进口 $31.7K · 5 笔出口 $648.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $608.0K · 14 笔2026-01进口 $8.5K · 4 笔出口 $318.1K · 13 笔2026-02进口 $266 · 2 笔出口 $451.3K · 8 笔2026-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $654.3K · 11 笔2026-04进口 $93.1K · 5 笔出口 $657.7K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $505.5K · 9 笔2026-06进口 $113.4K · 7 笔出口 $854.3K · 11 笔2026-07进口 $15.3K · 8 笔出口 $766.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2023-11进口 $514 · 3 笔出口 $494.6K · 11 笔2023-12进口 $111.1K · 6 笔出口 $944.4K · 12 笔2024-01进口 $433 · 1 笔出口 $316.9K · 3 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $261.9K · 6 笔2024-03进口 $9.1K · 2 笔出口 $236.6K · 6 笔2024-04进口 $89.0K · 7 笔出口 $294.8K · 11 笔2024-05进口 $2.7K · 4 笔出口 $181.6K · 5 笔2024-06进口 $143.0K · 13 笔出口 $1.27M · 17 笔2024-07进口 $52.0K · 3 笔出口 $630.7K · 10 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.52M · 31 笔2024-09进口 $5.3K · 5 笔出口 $809.6K · 18 笔2024-10进口 $126.4K · 6 笔出口 $857.7K · 23 笔2024-11进口 $102.8K · 6 笔出口 $875.2K · 18 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.96M · 18 笔2025-01进口 $74.3K · 2 笔出口 $690.0K · 17 笔2025-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $154.6K · 4 笔2025-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $581.8K · 13 笔2025-04进口 $215.2K · 3 笔出口 $746.3K · 12 笔2025-05进口 $111.6K · 7 笔出口 $798.5K · 18 笔2025-06进口 $151.3K · 5 笔出口 $640.0K · 8 笔2025-07进口 $59.3K · 5 笔出口 $524.8K · 13 笔2025-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-09进口 $91.8K · 4 笔出口 $510.1K · 19 笔2025-10进口 $195 · 1 笔出口 $689.6K · 13 笔2025-11进口 $31.7K · 5 笔出口 $648.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $608.0K · 14 笔2026-01进口 $8.5K · 4 笔出口 $318.1K · 13 笔2026-02进口 $266 · 2 笔出口 $451.3K · 8 笔2026-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $654.3K · 11 笔2026-04进口 $93.1K · 5 笔出口 $657.7K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $505.5K · 9 笔2026-06进口 $113.4K · 7 笔出口 $854.3K · 11 笔2026-07进口 $15.3K · 8 笔出口 $766.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0303292182
企查查编码QVNU6PD1MG
成立日期2004-05-11
联系地址71/4a, đường Hiệp Thành 13, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM HOA
企业英文名称NAM HOA TRADING & PRODUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址71/4a, đường Hiệp Thành 13, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842837112054
邮箱info@namhoatoys.com
传真+842837112055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,402.8169亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
442019非热带木装饰品
440792山毛榉木厚板
950300玩具模型
831000金属标牌
960820毡尖笔
830629贱金属装饰品
830810金属钩环
401693非泡沫橡胶密封件
721070涂层钢板

出口

HS 编码产品
442019非热带木装饰品
950300玩具模型
441510木制包装容器
441700木制工具部件
442011热带木装饰品
442090木制品
441990木制餐具
441911木制餐具
481920非瓦楞折叠盒
940169木制座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
克罗地亚13$586.4K
德国21$526.7K
中国47$360.0K
巴西2$79.8K
波兰1$60.7K
匈牙利2$59.5K
美国10$44.8K
越南9$44.4K
加纳2$38.7K
印度尼西亚6$38.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦277$20.46M
美国52$2.28M
日本55$1.27M
法国20$700.5K
瑞典17$435.7K
阿联酋4$424.2K
波兰4$375.0K
英国17$287.2K
越南4$169.7K
澳大利亚7$166.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOBAL TIMBER A/S丹麦9$330.9K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Forexim (International) Ltd.中国8$268.2K金属钩环、其他塑料制品
Exor Trading GmbH德国8$203.7K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
European Wood Corp. Aps丹麦4$195.7K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
Crayola LLC越南9$48.6K毡尖笔、绘画粉笔
Foshan Huanyu Modern Material Co., Ltd.中国6$40.8K涂层钢板、其他钢铁制品
Crayola LLC美国6$34.6K绘画粉笔、毡尖笔
Forte 88 Ltd.中国香港7$9.3K其他印刷机零件、其他测量仪器
ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S丹麦17$7.3K非热带木装饰品、非泡沫橡胶密封件
B.O.B. (Zhongshan) Gift Co., Ltd.中国5$2.3K金属标牌、铝制紧固件

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rosendahl Design Group丹麦122$12.01M玩具模型、非热带木装饰品
Spring Copenhagen ApS丹麦48$5.29M非热带木装饰品、木制品
Crayola LLC美国29$1.97M毡尖笔、儿童涂色书
Boyhood ApS丹麦59$1.60M非热带木装饰品、玩具模型
Fablewood ApS丹麦18$743.2K木制品、非热带木装饰品
Nichigan Co., Ltd.日本22$614.6K玩具模型、非瓦楞折叠盒
Design House Stockholm AB瑞典21$457.8K其他木家具、其他木制品
Black & Decker Ltd. Bvba UK Branch英国15$448.5K其他塑料制品、手锯
BLACK & DECKER LIMITED BVBA - UK BRANCH英国15$402.1K其他塑料制品、木工手工具
Novoform ApS丹麦16$356.6K非热带木装饰品、木制品

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29绘画粉笔Crayola LLC印度尼西亚$453
2026-07-23贱金属装饰品Forte 88 Ltd.中国$55
2026-07-23贱金属装饰品Forte 88 Ltd.中国$336
2026-07-23贱金属装饰品Forte 88 Ltd.中国$336
2026-07-23贱金属装饰品Forte 88 Ltd.中国$55
2026-07-23贱金属装饰品Forte 88 Ltd.中国$55
2026-07-23贱金属装饰品Forte 88 Ltd.中国$336
2026-07-17非泡沫橡胶密封件ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S丹麦$280
2026-07-17非泡沫橡胶密封件ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S丹麦$1.4K
2026-07-10毡尖笔Crayola LLC美国$1.2K

出口(共 486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非热带木装饰品Rosendahl Design Group丹麦$5.6K
2026-07-31玩具模型Rosendahl Design Group丹麦$44.9K
2026-07-31玩具模型Rosendahl Design Group丹麦$33.2K
2026-07-31玩具模型Rosendahl Design Group丹麦$7.7K
2026-07-31非热带木装饰品Rosendahl Design Group丹麦$15.5K
2026-07-31玩具模型Rosendahl Design Group丹麦$6.9K
2026-07-31玩具模型Rosendahl Design Group丹麦$15.1K
2026-07-31非热带木装饰品Rosendahl Design Group丹麦$9.1K
2026-07-31非热带木装饰品Spring Copenhagen ApS丹麦$16.0K
2026-07-31玩具模型Rosendahl Design Group丹麦$3.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Hoa Trading & Production Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →