Hiwood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIWOOD VIệT NAM
199
进口笔数
138
出口笔数
$6.49M
进口金额
$4.63M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-11
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702995249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4YPC0F |
| 成立日期 | 2021-07-27 |
| 联系地址 | Ô số 14, Lô F, Khu nhà C2, C4 thuộc Khu đô thị mới, Đường NB2, Khu Phố 02, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HIWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N, ô số 29, phố thương mại Richtown, đường Lý Thái Tổ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84969793536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440794 | 6mm以上樱桃木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 193 | $6.22M |
| 中国 | 3 | $172.9K |
| 加拿大 | 2 | $71.0K |
| 法国 | 1 | $28.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 118 | $4.46M |
| 越南 | 5 | $170.6K |
| 美国 | 15 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eton Wood Co. Trade Ltd. | 美国 | 115 | $3.29M | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 塞舌尔 | 62 | $2.57M | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 加拿大 | 13 | $226.2K | 6毫米以上橡木、枫木厚板 |
| Eton Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.3K | 6毫米以上橡木 |
| ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 越南 | 1 | $86.1K | 6毫米以上橡木 |
| ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 中国 | 1 | $62.3K | 6毫米以上橡木 |
| Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Sas Ets Henry Millet | 法国 | 1 | $28.7K | 6毫米以上橡木 |
| CASCADE HARDWOOD, LLC | 美国 | 2 | $24.8K | 6mm以上木材、枫木厚板 |
| Eton Wood Co. Trade Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.2K | 枫木厚板、6毫米以上橡木 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metro Surfaces | 印度 | 48 | $1.69M | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Royal Trade Links | 印度 | 23 | $1.66M | 藤编篮筐、喷雾机零件 |
| Acrypoly | 印度 | 36 | $667.0K | 其他塑料制品、PMMA塑料板材 |
| Prakash Acrylics Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $313.1K | PMMA塑料板材、其他塑料制品 |
| Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | 5 | $170.6K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Bombay Decoratives | 印度 | 5 | $89.1K | 聚氨酯泡沫塑料、PMMA塑料板材 |
| LAXMI SARASWATI IMPEX | 印度 | 2 | $42.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 6mm以上杨木 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $10.0K |
| 2026-06-29 | 橡木原木 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $6.5K |
| 2026-06-29 | 橡木原木 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $6.6K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $14.9K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $14.6K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $14.7K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $14.9K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $14.4K |
| 2026-06-20 | 6毫米以上橡木 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $20.2K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | ETON WOOD COMPANY TRADE LTD | 美国 | $14.9K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |